Tamico Agricultural Products Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 初榨花生油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN NôNG SảN TAMICO
12
进口笔数
28
出口笔数
$3.55M
进口金额
$11.59M
出口金额
2024-05-21
最近进口
2025-03-13
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101054173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRK93D8 |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bắc Đồng Hới, Xã Thuận Đức, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN TAMICO |
| 企业英文名称 | TAMICO AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bắc Đồng Hới, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02323825258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150810 | 初榨花生油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $3.55M |
| 中国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $10.06M |
| 越南 | 1 | $220.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shreeji Agriimpex Ltd. | 印度 | 5 | $1.68M | 去壳花生、花生 |
| OF B Tech Private Ltd. | 印度 | 4 | $1.65M | 石油沥青、皮革腰带 |
| Madhuram Industries | 印度 | 2 | $215.7K | 去壳花生、120220 |
| Shunchang Oil Press Factory | 中国 | 1 | $200 | 贱金属配件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Haihua Vegetable Oil Co., Ltd. | 中国 | 8 | $4.07M | 初榨花生油、粗制葵花/红花油 |
| Chinatex Raw Materials International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.21M | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sinocem Hebei Corp. Oration | 中国 | 4 | $1.57M | 植物纺织纤维、粗制葵花/红花油 |
| 73274058046c8ea31d6c967e6ddf83ef | 3 | $986.8K | ||
| Qingdao Tianxiang Foods Group Co., Ltd. | 3 | $868.2K | 初榨花生油 | |
| Shandong Jinsheng Cereals & Oils Foods Co., Ltd. | 1 | $440.7K | 初榨花生油 | |
| Shandong Yuhuang Grain & Oilfood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $223.8K | 去壳花生、初榨花生油 |
| 15157ada51bfae24e3599d08775bf4fc | 1 | $220.7K |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 去壳花生 | SHREEJI AGRIIMPEX LTD | 印度 | $333.0K |
| 2024-04-26 | 去壳花生 | OF B TECH PRIVATE LTD | 印度 | $330.0K |
| 2024-04-09 | 去壳花生 | SHREEJI AGRIIMPEX LTD | 印度 | $355.2K |
| 2024-03-26 | 去壳花生 | OF B TECH PRIVATE LTD | 印度 | $440.0K |
| 2024-03-12 | 去壳花生 | OF B TECH PRIVATE LTD | 印度 | $440.0K |
| 2024-03-05 | 去壳花生 | SHREEJI AGRIIMPEX LTD | 印度 | $310.8K |
| 2024-02-15 | 去壳花生 | OF B TECH PRIVATE LTD | 印度 | $440.0K |
| 2024-02-15 | 去壳花生 | MADHURAM INDUSTRIES | 印度 | $107.8K |
| 2024-01-31 | 去壳花生 | MADHURAM INDUSTRIES | 印度 | $107.8K |
| 2024-01-29 | 去壳花生 | SHREEJI AGRIIMPEX LTD | 印度 | $342.0K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 初榨花生油 | Sinocem Hebei Corp. Oration | 中国 | $355.4K |
| 2025-03-13 | 初榨花生油 | CHINATEX RAW MATERIALS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $355.4K |
| 2024-12-24 | 初榨花生油 | CHINATEX RAW MATERIALS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $420.0K |
| 2024-12-04 | 初榨花生油 | CHINATEX RAW MATERIALS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $382.8K |
| 2024-11-02 | 初榨花生油 | CHINATEX RAW MATERIALS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $379.4K |
| 2024-09-18 | 初榨花生油 | CHINATEX RAW MATERIALS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $834.9K |
| 2024-08-07 | 初榨花生油 | QINGDAO HAIHUA VEGETABLE OIL CO., LTD | 中国 | $828.4K |
| 2024-06-11 | 初榨花生油 | CHINATEX RAW MATERIALS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $460.1K |
| 2024-06-11 | 初榨花生油 | QINGDAO HAIHUA VEGETABLE OIL CO., LTD | 中国 | $842.0K |
| 2024-06-04 | 初榨花生油 | CHINATEX RAW MATERIALS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $376.0K |