Pacific Airlines Aviation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 942 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG KHôNG PACIFIC AIRLINES
942
进口笔数
157
出口笔数
$14.08M
进口金额
$124.49M
出口金额
2024-05-17
最近进口
2024-06-10
最近出口
126
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301103030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBX27MC |
| 成立日期 | 1992-10-24 |
| 联系地址 | 112 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG PACIFIC AIRLINES |
| 企业英文名称 | PACIFIC AIRLINES AVIATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 112 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842839280058 |
| 邮箱 | sqa@pacificairlines.com.vn |
| 传真 | +842825474515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.5221万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 840710 | 航空活塞发动机 |
| 880240 | 超15吨飞机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 880240 | 超15吨飞机 |
| 401213 | 飞机翻新轮胎 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 840710 | 航空活塞发动机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 284700 | 过氧化氢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 534 | $8.35M |
| 法国 | 268 | $4.28M |
| 德国 | 104 | $464.6K |
| 英国 | 74 | $389.8K |
| 日本 | 19 | $165.6K |
| 爱尔兰 | 2 | $101.6K |
| 墨西哥 | 15 | $70.7K |
| 意大利 | 10 | $56.3K |
| 荷兰 | 7 | $49.1K |
| 奥地利 | 4 | $46.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 7 | $44.40M |
| 法国 | 9 | $22.59M |
| 越南 | 22 | $20.00M |
| 新加坡 | 27 | $15.38M |
| 美国 | 17 | $7.61M |
| 日本 | 1 | $7.50M |
| 马耳他 | 3 | $3.00M |
| 拉脱维亚 | 3 | $2.03M |
| 中国香港 | 8 | $707.4K |
| 英国 | 35 | $670.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aerotechnic Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 171 | $1.70M | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Prudent Innovation Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 194 | $961.3K | 飞机零件、1kg以下胶粘剂 |
| Sentry Aerospace Ltd. | 美国 | 58 | $615.3K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Aviation Capital Group | 美国 | 25 | $430.6K | 飞机零件、航空活塞发动机 |
| Advance Trade Aerospace | 美国 | 50 | $380.9K | 飞机零件、汽车座椅零件 |
| FL Technics UAB | 立陶宛 | 50 | $350.8K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| T.C. Aerospace Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $344.3K | 飞机零件、起动电机 |
| Global Airtech | 美国 | 32 | $315.4K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Advance Trade Aerospace | 法国 | 31 | $156.6K | 飞机零件 |
| APS Air Parts Services & Supplies Ltd. | 丹麦 | 30 | $126.8K | 飞机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOODRICH ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 7 | $660.0K | 飞机零件、工业热交换器 |
| A J WALTER AVIATION LIMITED | 英国 | 4 | $377.7K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Sentry Aerospace Ltd | 英国 | 22 | $207.1K | 飞机零件、其他航空器零件 |
| Bridgestone Aircraft Tire Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $183.2K | 航空充气轮胎、飞机翻新轮胎 |
| Aviation & Electronics Support Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $115.0K | 飞机零件、汽车座椅零件 |
| Honeywell Aerospace Avionics | 马来西亚 | 4 | $110.0K | 其他电气设备、自粘塑料片 |
| Avion Express | 法国 | 5 | $84.1K | 飞机零件、飞机起落架 |
| Global Airtech | 美国 | 7 | $72.2K | 飞机零件、起动电机 |
| AMETEK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $69.0K | 飞机零件、其他航空器零件 |
| T.C. Aerospace Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $47.5K | 飞机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 942)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 飞机零件 | HONEYWELL AEROSPACE AVIONICS | 美国 | $17.7K |
| 2024-05-17 | 飞机零件 | AVIATION CAPITAL GROUP | 美国 | $3.0K |
| 2024-05-17 | 飞机零件 | HONEYWELL AEROSPACE AVIONICS | 美国 | $22.9K |
| 2024-05-13 | 飞机零件 | CHINA AIRCRAFT LEASING LTD 24 COMOANY LTD | 美国 | $1.2K |
| 2024-05-13 | 飞机零件 | CHINA AIRCRAFT LEASING LTD 24 COMOANY LTD | 美国 | $708 |
| 2024-05-13 | 飞机零件 | CHINA AIRCRAFT LEASING LTD 24 COMOANY LTD | 美国 | $1.4K |
| 2024-05-13 | 飞机零件 | CHINA AIRCRAFT LEASING LTD 24 COMOANY LTD | 美国 | $1.3K |
| 2024-05-13 | 飞机零件 | CHINA AIRCRAFT LEASING LTD 24 COMOANY LTD | 美国 | $1.4K |
| 2024-05-11 | 飞机零件 | AVIATION CAPITAL GROUP | 日本 | $1.9K |
| 2024-05-11 | 飞机零件 | AVIATION CAPITAL GROUP | 日本 | $950 |
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 商业广告材料 | STS AVIATION SERVICES HANGAR | 英国 | $50 |
| 2024-06-10 | 商业广告材料 | BIRD AVIATION | 塞浦路斯 | $50 |
| 2024-06-10 | 商业广告材料 | BIRD AVIATION | 塞浦路斯 | $50 |
| 2024-06-10 | 贱金属配件 | BIRD AVIATION | 塞浦路斯 | $5.0K |
| 2024-06-07 | 飞机零件 | AIR ASIA CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2024-06-07 | 飞机零件 | JETPOWER | 美国 | $10.0K |
| 2024-06-07 | 飞机零件 | SATAIR PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2024-05-23 | 飞机零件 | A J WALTER AVIATION LIMITED | 英国 | $5.0K |
| 2024-05-23 | 飞机零件 | SENTRY AEROSPARES LTD | 英国 | $10.0K |
| 2024-05-23 | 飞机零件 | SENTRY AEROSPARES LTD | 英国 | $10.0K |