Nam Anh Biomed Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 391 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh

391
进口笔数
2
出口笔数
$2.77M
进口金额
$42.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-12-22
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $281.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $151.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.2K · 11 笔出口 $37.0K · 1 笔2026-01进口 $23.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $120.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $129.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $281.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $151.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.2K · 11 笔出口 $37.0K · 1 笔2026-01进口 $23.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $120.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $129.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311311103
企查查编码QVN814X01P
成立日期2011-11-04
联系地址123 Đường Số 5, Khu Nhà Ở Phước Kiển, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y SINH NAM ANH
企业英文名称NAM ANH BIOMED TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址123 Đường Số 5, Khu Nhà Ở Phước Kiển, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842866755204
邮箱info@namanhbiomedtech.com
官网www.ysinhnamanh.com
传真0839918559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
293499其他杂环化合物
285390其他无机化合物
350790其他酶制剂
392690其他塑料制品
901839医用导管
300290毒素及微生物培养物
841989温控处理设备
902710气体烟雾分析仪
300212抗血清及血份

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国210$1.77M
新加坡182$811.2K
韩国15$152.5K
日本2$12.1K
英国4$10.8K
比利时10$9.5K
中国5$2.1K
荷兰1$1.3K
中国台湾1$568
马来西亚1$270

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$37.0K
越南1$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Integrated DNA Technologies Pte. Ltd.新加坡356$2.43M其他诊断试剂、其他杂环化合物
Kogen Biotech Co., Ltd.韩国15$152.5K其他诊断试剂、诊断试剂
Keika Ventures LLC美国2$88.5K气体烟雾分析仪、切片机零件
Gene Solutions Genomics Pte. Ltd.新加坡1$52.0K抗血清及血份、毒素及微生物培养物
Sterlitech Corporation美国1$19.7K其他塑料制品、水净化机械
Apical Scientific Sdn. Bhd.马来西亚4$13.6K切片机零件、其他诊断试剂
IT IS International Ltd.安道尔1$7.4K温控处理设备
Abbexa Ltd.英国2$1.3K其他诊断试剂、诊断试剂
Jiangxi Hawk Medical Supplies Co., Ltd.中国2$600注射器、医用导管
Agena Bioscience, Inc.美国2$461其他诊断试剂、聚碳酸酯

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sophea SCE Science Trading柬埔寨1$37.0K液体气体测量仪、培养基
Integrated DNA Technologies Pte. Ltd.新加坡1$5.8K其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他杂环化合物INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$7
2026-04-15其他诊断试剂INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$246
2026-04-15其他杂环化合物INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$7
2026-04-15其他杂环化合物INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$4
2026-04-15其他诊断试剂INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$246
2026-04-15其他杂环化合物INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$7
2026-04-15其他杂环化合物INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$4
2026-04-15其他杂环化合物INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$4
2026-04-15其他杂环化合物INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$7
2026-04-15其他杂环化合物INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$7

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他塑料制品SOPHEA SCE SCIENCE TRADING柬埔寨$37.0K
2023-02-08其他诊断试剂INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD越南$5.8K

相关企业 · 同类产品

Nam Anh Biomed Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →