Nam Anh Biomed Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 391 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh
391
进口笔数
2
出口笔数
$2.77M
进口金额
$42.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-12-22
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311311103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN814X01P |
| 成立日期 | 2011-11-04 |
| 联系地址 | 123 Đường Số 5, Khu Nhà Ở Phước Kiển, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y SINH NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH BIOMED TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Đường Số 5, Khu Nhà Ở Phước Kiển, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842866755204 |
| 邮箱 | info@namanhbiomedtech.com |
| 官网 | www.ysinhnamanh.com |
| 传真 | 0839918559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 210 | $1.77M |
| 新加坡 | 182 | $811.2K |
| 韩国 | 15 | $152.5K |
| 日本 | 2 | $12.1K |
| 英国 | 4 | $10.8K |
| 比利时 | 10 | $9.5K |
| 中国 | 5 | $2.1K |
| 荷兰 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $568 |
| 马来西亚 | 1 | $270 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $37.0K |
| 越南 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 356 | $2.43M | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Kogen Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $152.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Keika Ventures LLC | 美国 | 2 | $88.5K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Gene Solutions Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $52.0K | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| Sterlitech Corporation | 美国 | 1 | $19.7K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Apical Scientific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $13.6K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| IT IS International Ltd. | 安道尔 | 1 | $7.4K | 温控处理设备 |
| Abbexa Ltd. | 英国 | 2 | $1.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Jiangxi Hawk Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $600 | 注射器、医用导管 |
| Agena Bioscience, Inc. | 美国 | 2 | $461 | 其他诊断试剂、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sophea SCE Science Trading | 柬埔寨 | 1 | $37.0K | 液体气体测量仪、培养基 |
| Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.8K | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他杂环化合物 | INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $7 |
| 2026-04-15 | 其他诊断试剂 | INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $246 |
| 2026-04-15 | 其他杂环化合物 | INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $7 |
| 2026-04-15 | 其他杂环化合物 | INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2026-04-15 | 其他诊断试剂 | INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $246 |
| 2026-04-15 | 其他杂环化合物 | INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $7 |
| 2026-04-15 | 其他杂环化合物 | INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2026-04-15 | 其他杂环化合物 | INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2026-04-15 | 其他杂环化合物 | INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $7 |
| 2026-04-15 | 其他杂环化合物 | INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $7 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | SOPHEA SCE SCIENCE TRADING | 柬埔寨 | $37.0K |
| 2023-02-08 | 其他诊断试剂 | INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES PTE LTD | 越南 | $5.8K |