A AU Transport & Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 塑纺容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tiếp Vận Và Vận Tải á âu

194
进口笔数
0
出口笔数
$4.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
52
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $438.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $184.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $438.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $124.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $250.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $314.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $417.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $184.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $438.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $124.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $250.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $314.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $417.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600809285
企查查编码QVN3YTWUNA
成立日期2006-05-15
联系地址Văn phòng giao dịch: 121/3, KP 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN VÀ VẬN TẢI Á ÂU
企业英文名称A AU TRANSPORT & LOGISTICS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址121/3 Khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu
电话02862581871
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420212塑纺容器
732393不锈钢家用制品
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
570292人造机织地毯
851679其他家用电动热器
761510铝制家用器具
640299其他塑胶鞋
611596合成纤维袜类
940180其他座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$2.99M
泰国25$846.6K
印度尼西亚13$338.7K
巴基斯坦4$25.0K
马来西亚1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Big C Supercenter Public Company Limited泰国25$846.6K其他食品制剂、甜饼干
Hiride Enterprise Co., Ltd.中国17$450.5K塑纺容器
Yongkang K Star Imp. & Exp. Corp.中国12$435.8K铝制家用器具、不锈钢家用制品
Universal Carpet & Rugs Co., Ltd.印度尼西亚13$338.7K人造机织地毯、簇绒地毯
Union Home Co., Ltd.中国14$198.4K非办公金属家具、其他纺织制品
Bayi Rubber Co., Ltd.中国5$195.4K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Jiangmen Foreign Trade Group Co., Ltd.中国5$134.0K电热器具零件、钢铁卫浴器具
Union Source Co., Ltd.中国6$124.7K玩具模型、塑料家用制品
Stichd Southeast Asia Sdn Bhd马来西亚9$115.8K棉针织鞋袜、合成纤维袜类
Nantong Welfoam Textile Co., Ltd.中国6$79.0K其他寝具、其他材料床垫

近期贸易明细

进口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15公交卡车轮胎BAYI RUBBER CO LTD中国$19.0K
2026-04-15公交卡车轮胎BAYI RUBBER CO LTD中国$13.6K
2026-04-15公交卡车轮胎BAYI RUBBER CO LTD中国$13.6K
2026-04-15公交卡车轮胎BAYI RUBBER CO LTD中国$19.0K
2025-08-06公交卡车轮胎BAYI RUBBER CO LTD中国$6.7K
2025-08-06公交卡车轮胎BAYI RUBBER CO., LTD.中国$26.5K
2025-07-18贱金属盖CHNSEAL HUANGSHAN CO LTD中国$23.0K
2025-03-20未装壳扬声器ODYSSEE INTERNATIONAL LTD中国$15.0K
2025-03-20未装壳扬声器ODYSSEE INTERNATIONAL LTD中国$0
2025-01-17真空瓶及零件ZHEJIANG GINT VACUUM FLASK TECH中国$16.8K

相关企业 · 同类产品

A AU Transport & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →