A AU Transport & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiếp Vận Và Vận Tải á âu
194
进口笔数
0
出口笔数
$4.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600809285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YTWUNA |
| 成立日期 | 2006-05-15 |
| 联系地址 | Văn phòng giao dịch: 121/3, KP 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN VÀ VẬN TẢI Á ÂU |
| 企业英文名称 | A AU TRANSPORT & LOGISTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121/3 Khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 电话 | 02862581871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 570292 | 人造机织地毯 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $2.99M |
| 泰国 | 25 | $846.6K |
| 印度尼西亚 | 13 | $338.7K |
| 巴基斯坦 | 4 | $25.0K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | 25 | $846.6K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Hiride Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 17 | $450.5K | 塑纺容器 |
| Yongkang K Star Imp. & Exp. Corp. | 中国 | 12 | $435.8K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Universal Carpet & Rugs Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 13 | $338.7K | 人造机织地毯、簇绒地毯 |
| Union Home Co., Ltd. | 中国 | 14 | $198.4K | 非办公金属家具、其他纺织制品 |
| Bayi Rubber Co., Ltd. | 中国 | 5 | $195.4K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Jiangmen Foreign Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $134.0K | 电热器具零件、钢铁卫浴器具 |
| Union Source Co., Ltd. | 中国 | 6 | $124.7K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Stichd Southeast Asia Sdn Bhd | 马来西亚 | 9 | $115.8K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Nantong Welfoam Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.0K | 其他寝具、其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 公交卡车轮胎 | BAYI RUBBER CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-15 | 公交卡车轮胎 | BAYI RUBBER CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-15 | 公交卡车轮胎 | BAYI RUBBER CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-15 | 公交卡车轮胎 | BAYI RUBBER CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-08-06 | 公交卡车轮胎 | BAYI RUBBER CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-08-06 | 公交卡车轮胎 | BAYI RUBBER CO., LTD. | 中国 | $26.5K |
| 2025-07-18 | 贱金属盖 | CHNSEAL HUANGSHAN CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-03-20 | 未装壳扬声器 | ODYSSEE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-03-20 | 未装壳扬声器 | ODYSSEE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |
| 2025-01-17 | 真空瓶及零件 | ZHEJIANG GINT VACUUM FLASK TECH | 中国 | $16.8K |