Nhat Nam Fine Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHậT NAM FINE FOOD

0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$172.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317351261
企查查编码QVNA5VH21R
成立日期2022-06-22
联系地址Số 41 Đường số 2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT NAM FINE FOOD
企业英文名称NHAT NAM FINE FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41 Đường số 2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话0916800732
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200899其他加工水果
070310鲜洋葱青葱
070320鲜大蒜
080112带壳椰子
080119其他椰子
091011整姜
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$86.2K
越南4$67.1K
日本1$12.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Artocarpus Foods Pvt. Ltd.印度3$104.0K其他冷冻水果坚果、坚果及种子
TaeHyang Co., Ltd.越南2$36.8K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
Ghimire International Co., Ltd.日本1$12.3K其他葱属蔬菜、鲜洋葱青葱
Pristine Tropical Fruits & Agro Products印度2$10.0K其他冷冻水果坚果、坚果及种子
Pristine Tropical Fruits & Agro Products1$7.3K其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Pristine Tropical Fruits & Agro Products越南1$2.5K其他冷冻水果坚果、坚果及种子

近期贸易明细

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01鲜洋葱青葱Ghimire International Co., Ltd.日本$12.2K
2026-04-01整姜Ghimire International Co., Ltd.日本$25
2026-04-01带壳椰子Ghimire International Co., Ltd.日本$20
2026-04-01其他椰子Ghimire International Co., Ltd.日本$20
2026-04-01鲜大蒜Ghimire International Co., Ltd.日本$50
2025-12-18坚果及种子PRISTINE TROPICAL FRUITS & AGRO PRODUCTS印度$7.4K
2025-12-15其他冷冻水果坚果ARTOCARPUS FOODS PRIVATE LTD印度$38.2K
2025-11-25其他冷冻水果坚果ARTOCARPUS FOODS PRIVATE LTD印度$389
2025-11-25其他冷冻水果坚果ARTOCARPUS FOODS PRIVATE LTD印度$37.6K
2025-11-17其他加工水果PRISTINE TROPICAL FRUITS & AGRO PRODUCTS—$930

相关企业 · 同类产品

Nhat Nam Fine Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →