Thai Son Technology Import-Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ THáI SơN
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$72.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109006017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EJNX0M |
| 成立日期 | 2019-11-27 |
| 联系地址 | Thôn Kim Quan, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON TECHNOLOGY IMPORT -EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kim Quan, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84934673858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290531 | 乙二醇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $72.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $72.5K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他化学制剂 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-06 | 其他化学制剂 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-19 | 乙二醇 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-29 | 非轻质石油 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2025-08-19 | 其他化学制剂 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $911 |
| 2025-08-13 | 其他化学制剂 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $911 |
| 2025-07-18 | 乙二醇 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-01-03 | 乙二醇 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-06-25 | 非轻质石油 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-25 | 非轻质石油 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $0 |