Dai Thuan Food Corp.
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 包馅面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM ĐạI THUậN
19
进口笔数
243
出口笔数
$440.0K
进口金额
$15.56M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201665851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMFQYF3 |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | Lương Hòa, Xã Vĩnh Lương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM ĐẠI THUẬN |
| 企业英文名称 | DAI THUAN FOOD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lương Hòa, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842583728088 |
| 邮箱 | info@tashun.vn |
| 官网 | www.tashun.vn |
| 传真 | 0583839118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400.6877亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 071021 | 冷冻豌豆 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 160555 | 加工章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190220 | 包馅面食 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $399.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $40.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $218 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 168 | $8.62M |
| 日本 | 53 | $5.85M |
| 越南 | 5 | $470.6K |
| 荷兰 | 4 | $217.2K |
| 澳大利亚 | 7 | $215.0K |
| 英国 | 5 | $183.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingxi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $188.6K | 竹笋制品 |
| Qingdao Beswor Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $136.7K | 冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜 |
| Xiamen Yung Yong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.8K | 其他豆类蔬菜、冷冻蔬菜混合物 |
| PT Karya Mina Putra | 印度尼西亚 | 1 | $40.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Fremantle Octopus Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $218 | 冷冻章鱼、加工章鱼 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Foong USA, Inc. | 美国 | 145 | $7.62M | 保藏虾制品、包馅面食 |
| Susami Bussan Co., Ltd. | 日本 | 52 | $5.85M | 鱼肉制品 |
| Tai Foong USA Inc. | 美国 | 23 | $997.0K | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $331.6K | 其他鱼制品、冷冻章鱼 |
| Nguyen Oriental Foods | 荷兰 | 4 | $217.2K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| Tasman Foods International Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $215.0K | 包馅面食、保藏虾制品 |
| CG Food Ltd. | 英国 | 6 | $189.4K | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86.4K | 冷冻鱼片、其他鱼制品 |
| Tai Foong USA, Inc. | 越南 | 1 | $52.6K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| Flying Fish Inc. | 日本 | 1 | $2.9K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他豆类蔬菜 | XIAMEN YUNG YONG CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-24 | 其他豆类蔬菜 | XIAMEN YUNG YONG CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-03-19 | 竹笋制品 | YINGXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-11-26 | 其他豆类蔬菜 | XIAMEN YUNG YONG CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2025-10-30 | 加工章鱼 | FREMANTLE OCTOPUS PTY LTD | 澳大利亚 | $10 |
| 2025-10-30 | 加工章鱼 | FREMANTLE OCTOPUS PTY LTD | 澳大利亚 | $8 |
| 2025-10-30 | 加工章鱼 | FREMANTLE OCTOPUS PTY LTD | 澳大利亚 | $8 |
| 2025-10-30 | 冷冻章鱼 | FREMANTLE OCTOPUS PTY LTD | 澳大利亚 | $193 |
| 2025-07-28 | 其他豆类蔬菜 | QINGDAO BESWOR IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-07-23 | 竹笋制品 | YINGXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $30.2K |
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $37.6K |
| 2026-04-17 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $37.6K |
| 2026-04-15 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $37.6K |
| 2026-04-10 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $34.0K |
| 2026-04-09 | 包馅面食 | CG FOOD LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-09 | 包馅面食 | CG FOOD LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-09 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $47.6K |
| 2026-04-02 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $47.6K |
| 2026-03-30 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $47.6K |
| 2026-03-28 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $34.0K |