Dai Thuan Food Corp.

越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 包馅面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM ĐạI THUậN

19
进口笔数
243
出口笔数
$440.0K
进口金额
$15.56M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $824.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $496.1K · 5 笔2023-10进口 $40.7K · 1 笔出口 $480.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $447.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.5K · 4 笔2024-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $824.6K · 5 笔2024-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $52.6K · 1 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $210.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $339.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $394.0K · 6 笔2024-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $650.2K · 8 笔2024-08进口 $29.4K · 1 笔出口 $547.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $589.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $762.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $500.9K · 8 笔2024-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $297.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 6 笔2025-02进口 $22.8K · 1 笔出口 $315.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $368.3K · 7 笔2025-04进口 $49.9K · 2 笔出口 $601.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $801.1K · 13 笔2025-06进口 $16.9K · 1 笔出口 $807.0K · 13 笔2025-07进口 $48.0K · 2 笔出口 $692.0K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $464.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2025-10进口 $218 · 1 笔出口 $284.9K · 3 笔2025-11进口 $24.3K · 1 笔出口 $280.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $496.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $401.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 7 笔2026-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $272.1K · 6 笔2026-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $247.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $496.1K · 5 笔2023-10进口 $40.7K · 1 笔出口 $480.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $447.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.5K · 4 笔2024-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $824.6K · 5 笔2024-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $52.6K · 1 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $210.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $339.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $394.0K · 6 笔2024-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $650.2K · 8 笔2024-08进口 $29.4K · 1 笔出口 $547.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $589.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $762.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $500.9K · 8 笔2024-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $297.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 6 笔2025-02进口 $22.8K · 1 笔出口 $315.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $368.3K · 7 笔2025-04进口 $49.9K · 2 笔出口 $601.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $801.1K · 13 笔2025-06进口 $16.9K · 1 笔出口 $807.0K · 13 笔2025-07进口 $48.0K · 2 笔出口 $692.0K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $464.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2025-10进口 $218 · 1 笔出口 $284.9K · 3 笔2025-11进口 $24.3K · 1 笔出口 $280.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $496.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $401.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 7 笔2026-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $272.1K · 6 笔2026-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $247.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号4201665851
企查查编码QVNYMFQYF3
成立日期2015-11-11
联系地址Lương Hòa, Xã Vĩnh Lương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM ĐẠI THUẬN
企业英文名称DAI THUAN FOOD CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lương Hòa, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+842583728088
邮箱info@tashun.vn
官网www.tashun.vn
传真0583839118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400.6877亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071029其他豆类蔬菜
200591竹笋制品
030752冷冻章鱼
030382冷冻鳐鱼魟鱼
030489冷冻鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
071021冷冻豌豆
071040冷冻甜玉米
160555加工章鱼

出口

HS 编码产品
190220包馅面食
160420鱼肉制品
190490谷物制品
210390混合调味料
030449其他鱼片
160529保藏虾制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$399.0K
印度尼西亚1$40.7K
澳大利亚1$218

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国168$8.62M
日本53$5.85M
越南5$470.6K
荷兰4$217.2K
澳大利亚7$215.0K
英国5$183.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yingxi International Trading Co., Ltd.中国7$188.6K竹笋制品
Qingdao Beswor Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$136.7K冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜
Xiamen Yung Yong Co., Ltd.中国2$73.8K其他豆类蔬菜、冷冻蔬菜混合物
PT Karya Mina Putra印度尼西亚1$40.7K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Fremantle Octopus Pty Ltd澳大利亚1$218冷冻章鱼、加工章鱼

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tai Foong USA, Inc.美国145$7.62M保藏虾制品、包馅面食
Susami Bussan Co., Ltd.日本52$5.85M鱼肉制品
Tai Foong USA Inc.美国23$997.0K保藏虾制品、其他食品制剂
Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$331.6K其他鱼制品、冷冻章鱼
Nguyen Oriental Foods荷兰4$217.2K其他食品制剂、包馅面食
Tasman Foods International Pty Ltd澳大利亚7$215.0K包馅面食、保藏虾制品
CG Food Ltd.英国6$189.4K包馅面食、其他食品制剂
Jintatsu Foodstuff Co., Ltd.越南1$86.4K冷冻鱼片、其他鱼制品
Tai Foong USA, Inc.越南1$52.6K其他食品制剂、包馅面食
Flying Fish Inc.日本1$2.9K混合调味料

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他豆类蔬菜XIAMEN YUNG YONG CO LTD中国$24.8K
2026-04-24其他豆类蔬菜XIAMEN YUNG YONG CO LTD中国$24.8K
2026-03-19竹笋制品YINGXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$30.2K
2025-11-26其他豆类蔬菜XIAMEN YUNG YONG CO LTD中国$24.3K
2025-10-30加工章鱼FREMANTLE OCTOPUS PTY LTD澳大利亚$10
2025-10-30加工章鱼FREMANTLE OCTOPUS PTY LTD澳大利亚$8
2025-10-30加工章鱼FREMANTLE OCTOPUS PTY LTD澳大利亚$8
2025-10-30冷冻章鱼FREMANTLE OCTOPUS PTY LTD澳大利亚$193
2025-07-28其他豆类蔬菜QINGDAO BESWOR IMP. & EXP. CO.,LTD中国$17.8K
2025-07-23竹笋制品YINGXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$30.2K

出口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28包馅面食TAI FOONG USA INC美国$37.6K
2026-04-17包馅面食TAI FOONG USA INC美国$37.6K
2026-04-15包馅面食TAI FOONG USA INC美国$37.6K
2026-04-10包馅面食TAI FOONG USA INC美国$34.0K
2026-04-09包馅面食CG FOOD LTD$2.8K
2026-04-09包馅面食CG FOOD LTD$2.8K
2026-04-09包馅面食TAI FOONG USA INC美国$47.6K
2026-04-02包馅面食TAI FOONG USA INC美国$47.6K
2026-03-30包馅面食TAI FOONG USA INC美国$47.6K
2026-03-28包馅面食TAI FOONG USA INC美国$34.0K

相关企业 · 同类产品

Dai Thuan Food Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →