Viet Metal Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 不锈钢冷拔管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM KHí VIệT
170
进口笔数
51
出口笔数
$3.60M
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
43
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106928359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXXHQ3P |
| 成立日期 | 2015-08-06 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 156, tổ 18, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET METAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 156, tổ 18, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462591086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $3.49M |
| 日本 | 5 | $111.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $1.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sheye Metal Co., Ltd. | 中国 | 20 | $807.2K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Liaocheng Kuncheng Pipe Co., Ltd. | 中国 | 27 | $638.8K | 无缝钢管、合金钢管材 |
| Sichuan Kepai New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $312.7K | 铜合金条杆、精炼铜条 |
| Wenzhou Longxiang Steel Pipe Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $248.4K | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
| Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | 13 | $240.6K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Wuxi WoChang Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $113.7K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
| BMM Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.4K | 热轧合金钢板、矿物加工机零件 |
| Wenzhou Sailing Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.1K | 不锈钢圆管、不锈钢冷拔管 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Handan Bangna Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $17.0K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.28M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $211.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES (MST: 3801253698) | 越南 | 1 | $44.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.7K | 木托盘、其他印刷品 |
| CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES (MST: 3801253698) | 2 | $18.3K | 不锈钢焊管、精炼铜条 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 精炼铜板 | SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 精炼铜板 | SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-13 | 精炼铜板 | SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-13 | 精炼铜板 | SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 精炼铜板 | SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2026-04-13 | 精炼铜板 | SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2026-04-13 | 精炼铜板 | SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-13 | 精炼铜板 | SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 精炼铜板 | SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 精炼铜板 | SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精炼铜板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 非圆不锈钢棒材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 非圆不锈钢棒材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $877 |
| 2026-04-28 | 非圆不锈钢棒材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 精炼铜板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 热轧不锈钢 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $563 |
| 2026-04-28 | 精炼铜板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 不锈钢板材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 精炼铜板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |