Viet Metal Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 不锈钢冷拔管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM KHí VIệT

170
进口笔数
51
出口笔数
$3.60M
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
43
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $464.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $123.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.4K · 10 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-06进口 $41.4K · 1 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-07进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.0K · 4 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-09进口 $85.0K · 3 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-10进口 $79.1K · 6 笔出口 $45.2K · 5 笔2024-11进口 $31.6K · 5 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-01进口 $76.9K · 8 笔出口 $66.9K · 2 笔2025-02进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-04进口 $126.1K · 4 笔出口 $87.7K · 1 笔2025-05进口 $71.6K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-06进口 $184.3K · 7 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-07进口 $78.0K · 10 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-08进口 $185.5K · 10 笔出口 $83.1K · 2 笔2025-09进口 $81.4K · 5 笔出口 $54.0K · 2 笔2025-10进口 $207.0K · 7 笔出口 $45.9K · 3 笔2025-11进口 $99.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.5K · 9 笔出口 $195.1K · 4 笔2026-01进口 $54.4K · 6 笔出口 $23.2K · 1 笔2026-02进口 $112.2K · 4 笔出口 $62.6K · 2 笔2026-03进口 $247.8K · 8 笔出口 $146.4K · 4 笔2026-04进口 $242.2K · 3 笔出口 $464.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $123.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.4K · 10 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-06进口 $41.4K · 1 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-07进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.0K · 4 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-09进口 $85.0K · 3 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-10进口 $79.1K · 6 笔出口 $45.2K · 5 笔2024-11进口 $31.6K · 5 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-01进口 $76.9K · 8 笔出口 $66.9K · 2 笔2025-02进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-04进口 $126.1K · 4 笔出口 $87.7K · 1 笔2025-05进口 $71.6K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-06进口 $184.3K · 7 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-07进口 $78.0K · 10 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-08进口 $185.5K · 10 笔出口 $83.1K · 2 笔2025-09进口 $81.4K · 5 笔出口 $54.0K · 2 笔2025-10进口 $207.0K · 7 笔出口 $45.9K · 3 笔2025-11进口 $99.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.5K · 9 笔出口 $195.1K · 4 笔2026-01进口 $54.4K · 6 笔出口 $23.2K · 1 笔2026-02进口 $112.2K · 4 笔出口 $62.6K · 2 笔2026-03进口 $247.8K · 8 笔出口 $146.4K · 4 笔2026-04进口 $242.2K · 3 笔出口 $464.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106928359
企查查编码QVNJXXHQ3P
成立日期2015-08-06
联系地址Số 4, ngõ 156, tổ 18, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ VIỆT
企业英文名称VIET METAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, ngõ 156, tổ 18, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842462591086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730441不锈钢冷拔管
730723不锈钢管件
72192110mm以上不锈钢板
740919精炼铜板
721922不锈钢板材
730729不锈钢管配件
722540热轧合金钢板
730721不锈钢管件
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
720852热轧钢板
721922不锈钢板材
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
722230不锈钢棒杆材
740919精炼铜板
72085110mm以上热轧钢板
720853热轧钢板
722011热轧不锈钢
721650其他钢材型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$3.49M
日本5$111.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$1.57M

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Sheye Metal Co., Ltd.中国20$807.2K不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Liaocheng Kuncheng Pipe Co., Ltd.中国27$638.8K无缝钢管、合金钢管材
Sichuan Kepai New Material Co., Ltd.中国7$312.7K铜合金条杆、精炼铜条
Wenzhou Longxiang Steel Pipe Mfg. Co., Ltd.中国10$248.4K不锈钢冷拔管、不锈钢焊管
Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd.中国13$240.6K不锈钢管件、不锈钢管件
Wuxi WoChang Metal Technology Co., Ltd.中国11$113.7K10mm以上不锈钢板、不锈钢板材
BMM Shanghai Co., Ltd.中国4$102.4K热轧合金钢板、矿物加工机零件
Wenzhou Sailing Trade Co., Ltd.中国6$59.1K不锈钢圆管、不锈钢冷拔管
Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国5$38.4K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Handan Bangna Trading Co., Ltd.中国8$17.0K钢铁脚手架支柱、螺纹螺母

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南30$1.28M其他塑料制品、其他电路开关装置
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南16$211.8K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES (MST: 3801253698)越南1$44.4K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南3$37.7K木托盘、其他印刷品
CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGIES (MST: 3801253698)2$18.3K不锈钢焊管、精炼铜条

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13精炼铜板SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$3.0K
2026-04-13精炼铜板SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$8.7K
2026-04-13精炼铜板SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$5.6K
2026-04-13精炼铜板SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$7.5K
2026-04-13精炼铜板SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$49.6K
2026-04-13精炼铜板SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$49.6K
2026-04-13精炼铜板SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$5.6K
2026-04-13精炼铜板SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$3.0K
2026-04-13精炼铜板SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$7.5K
2026-04-13精炼铜板SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$8.7K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28精炼铜板TEXON VIETNAM CO LTD越南$7.0K
2026-04-28非圆不锈钢棒材TEXON VIETNAM CO LTD越南$12.5K
2026-04-28非圆不锈钢棒材TEXON VIETNAM CO LTD越南$877
2026-04-28非圆不锈钢棒材TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-28精炼铜板TEXON VIETNAM CO LTD越南$14.8K
2026-04-28热轧不锈钢TEXON VIETNAM CO LTD越南$563
2026-04-28精炼铜板TEXON VIETNAM CO LTD越南$7.4K
2026-04-28不锈钢板材TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-28不锈钢冷轧板(1-3mm)TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-28精炼铜板TEXON VIETNAM CO LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Metal Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →