3L Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU 3L VIệT NAM
141
进口笔数
0
出口笔数
$921.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703061876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37TGD44 |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1984, tờ bản đồ số 142, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK 3L VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 203 - 203A/16 Đường Bình Chuẩn 63, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84817024905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950662 | 充气球 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $921.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuntong Trading Co., Ltd. | 中国 | 76 | $493.6K | 玩具模型、塑料梳子 |
| Costar Technology Co., Ltd. | 中国 | 65 | $427.7K | 玩具模型、非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-07-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144 |
| 2024-07-24 | 塑料家具 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2024-07-24 | 塑料家用制品 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $224 |
| 2024-07-24 | 非塑料梳子 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2024-07-24 | 塑料家具 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $686 |
| 2024-07-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $173 |
| 2024-07-24 | 塑料家具 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2024-07-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144 |
| 2024-07-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |