Shining Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自动数据处理机处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINING STAR
4
进口笔数
0
出口笔数
$16.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318051285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UMQE50 |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | 24 đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINING STAR |
| 企业英文名称 | SHINING STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84962375591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $16.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Mengsituo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 静止变流器、其他自动数据处理部件 |
| Riming Chainlink Global Trading Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 初级硅氧烷、其他皮革制品 |
| Shenzhen Runda Display Co., Ltd. | 中国 | 1 | $828 | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 数据处理机 | RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $394 |
| 2025-10-10 | 其他非显像管显示器 | RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-10 | 数据处理机 | Riming Chainlink Global Trading Ltd. | 中国 | $394 |
| 2025-05-14 | 通信设备零件 | SHENZHEN MENGSITUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-05-06 | 其他自动数据处理部件 | Shenzhen Runda Display Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2025-05-06 | 其他自动数据处理部件 | SHENZHEN RUNDA DISPLAY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-05-06 | 自动数据处理机处理部件 | Shenzhen Runda Display Co., Ltd. | 中国 | $325 |
| 2025-05-06 | 其他自动数据处理部件 | Shenzhen Runda Display Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2024-01-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN MENGSITUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-01-30 | 自动数据处理机处理部件 | Shenzhen Mengsituo Technology Co., Ltd. | 中国 | $175 |