MOC THINH PHAT PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MộC THịNH PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$28.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316840189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BUAUF0 |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | 771 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MỘC THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | MOC THINH PHAT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 771 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84938932527 |
| 邮箱 | info@htradexim.com |
| 官网 | www.htradexim.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $28.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WORLD FOODS INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | 1 | $10.4K | 其他食品制剂、混合果蔬汁 |
| Thai Korean Seaweed Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.6K | 其他食品制剂、食用海藻 |
| Better Choice Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.7K | 其他非酒精饮料、混合果蔬汁 |
| Srifa Frozen Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $75 | 其他食品制剂 |
| GLOBAL BEVERAGE CO LTD | 泰国 | 1 | $9 | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 调味甜水 | BETTER CHOICE EXPORT CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2024-06-11 | 调味甜水 | Better Choice Export Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2024-06-11 | 调味甜水 | BETTER CHOICE EXPORT CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2024-06-11 | 调味甜水 | BETTER CHOICE EXPORT CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2024-04-05 | 其他非酒精饮料 | GLOBAL BEVERAGE CO LTD | 泰国 | $9 |
| 2024-03-21 | 调味甜水 | WORLD FOODS INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2024-03-21 | 调味甜水 | WORLD FOODS INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2024-03-21 | 调味甜水 | WORLD FOODS INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2024-02-23 | 其他加工水果 | THAI KOREAN SEAWEED CO LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2024-02-23 | 其他加工水果 | Thai Korean Seaweed Co., Ltd. | 泰国 | $4.8K |