NHAT MINH CONSTRUCTION ENVIRONMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG - MôI TRườNG NHậT MINH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$198.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316399912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD5ACAY |
| 成立日期 | 2020-07-22 |
| 联系地址 | 91/38/6 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG - MÔI TRƯỜNG NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH CONSTRUCTION - ENVIRONMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 91/38/6 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84938847849 |
| 邮箱 | t0938847849@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 251200 | 硅质土 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $157.1K |
| 越南 | 3 | $41.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A V C INVESTMENT CO LTD | 越南 | 4 | $177.4K | 非木预制建筑、塑料管件 |
| FEEDPRO KH CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $20.7K | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
| FEEDPRO KH CO., LTD | 越南 | 1 | $164 | 硅质土、建筑用碎石 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 金属增强橡胶管 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $237 |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1 |
| 2025-12-24 | 高压塑料软管 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $63 |
| 2025-12-24 | 其他离心泵 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $91 |
| 2025-12-24 | 乙烯聚合物硬管 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2025-12-24 | 金属增强橡胶管 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2025-12-24 | 金属增强橡胶管 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $172 |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $56 |