NAM BINH INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THIếT Bị CôNG NGHIệP NAM BìNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$46.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402184886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48AN2P9 |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | 35 Nhơn Hòa 6, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NAM BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Nhơn Hòa 6, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đảm bảo tuân thủ theo đúng quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường và áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng. Trường hợp xảy ra vi phạm ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh khu vực sản xuất thì sẽ chấp hành di dời địa điểm sản xuất theo đúng quy định. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84903545965 |
| 邮箱 | binhnguyendct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $46.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Jintuo Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Jiaxing Kings Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 液压车辆千斤顶、非液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 液压车辆千斤顶 | JIAXING KINGS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-26 | 液压车辆千斤顶 | JIAXING KINGS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-26 | 液压车辆千斤顶 | JIAXING KINGS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $768 |
| 2026-02-26 | 液压车辆千斤顶 | JIAXING KINGS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $795 |
| 2026-02-26 | 液压车辆千斤顶 | JIAXING KINGS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-26 | 液压车辆千斤顶 | JIAXING KINGS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $580 |
| 2026-02-26 | 液压车辆千斤顶 | JIAXING KINGS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 液压车辆千斤顶 | JIAXING KINGS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $279 |
| 2026-02-26 | 液压车辆千斤顶 | JIAXING KINGS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $238 |
| 2026-02-26 | 液压车辆千斤顶 | JIAXING KINGS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $755 |