Ngoc Chau Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGọC CHâU
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$795.1K
出口金额
—
最近进口
2023-10-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800932866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJEM5G7 |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC CHÂU |
| 企业英文名称 | NGOC CHAU IMPORT AND EXPORT TRADING SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84974607664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $713.0K |
| 中国 | 6 | $82.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou Mingyuan Planting & Breeding Professional Cooperative | 越南 | 30 | $391.3K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
| Longzhou County Kaixuan Planting Professional Cooperative | 越南 | 19 | $270.6K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
| Longzhou County Kaixuan Planting Professional Cooperative | 中国 | 3 | $53.3K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
| Longzhou County Guash Farming Farmers Professional Cooperative | 越南 | 3 | $45.3K | 高淀粉木薯 |
| Longzhou Mingyuan Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | 3 | $28.8K | 其他鲜果、高淀粉木薯 |
| Tenghui Agricultural Products Sales Professional Cooperative | 越南 | 1 | $5.8K | 其他鲜果、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 高淀粉木薯 | LONGZHOU COUNTY KAIXUAN PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $13.3K |
| 2023-10-22 | 高淀粉木薯 | LONGZHOU COUNTY KAIXUAN PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $24.3K |
| 2023-10-21 | 高淀粉木薯 | LONGZHOU COUNTY KAIXUAN PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $11.9K |
| 2023-07-11 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIANAL COOPERATIVE | 越南 | $11.7K |
| 2023-07-11 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIANAL COOPERATIVE | 越南 | $12.4K |
| 2023-07-10 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIANAL COOPERATIVE | 越南 | $12.8K |
| 2023-07-10 | 其他鲜果 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIANAL COOPERATIVE | 越南 | $11.9K |
| 2023-06-21 | 高淀粉木薯 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIANAL COOPERATIVE | 越南 | $11.5K |
| 2023-06-20 | 高淀粉木薯 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIANAL COOPERATIVE | 越南 | $10.1K |
| 2023-06-12 | 高淀粉木薯 | LONGZHOU MINGYUAN PLANTING & BREEDING PROFESSIANAL COOPERATIVE | 越南 | $17.7K |