Hoa Tam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 美术颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HọA TâM
52
进口笔数
0
出口笔数
$107.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315911126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QR3JUP |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | 68/21 Đồng Đen, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỌA TÂM |
| 企业英文名称 | HOA TAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 68/21 Đồng Đen, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901937337 |
| 邮箱 | info@soulartjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321390 | 美术颜料 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 151519 | 精制亚麻籽油 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $49.6K |
| 美国 | 14 | $21.6K |
| 奥地利 | 7 | $9.7K |
| 英国 | 15 | $9.1K |
| 法国 | 2 | $5.9K |
| 日本 | 4 | $3.5K |
| 波兰 | 3 | $2.6K |
| 印度 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 7 | $1.5K |
| 马来西亚 | 3 | $781 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEBEO S.A. | 法国 | 3 | $27.7K | 美术颜料、精制亚麻籽油 |
| Golden Artist Colors, Inc. | 美国 | 12 | $20.6K | 美术颜料、美术颜料套装 |
| Brevillier Urban & Sachs GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $13.2K | 绘画粉笔、带套铅笔蜡笔 |
| Meeden Art Supply Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.2K | 其他木制品、木制品 |
| Meeden Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.9K | 其他木家具、美术颜料 |
| Michael Harding Art Formulas Ltd. | 英国 | 6 | $5.8K | 美术颜料、精制亚麻籽油 |
| SAMINA (FORAM) LTD | 中国香港 | 2 | $4.4K | 化妆刷 |
| Nicker Colour Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.5K | 美术颜料套装、美术颜料 |
| APA Polska Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 2 | $2.1K | 美术颜料、化妆刷 |
| Silver Brush Ltd. | 美国 | 2 | $1.0K | 化妆刷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 美术颜料 | PEBEO SA | 法国 | $175 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | PEBEO SA | 法国 | $14 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | PEBEO SA | 法国 | $21 |
| 2026-04-24 | 其他手工工具 | PEBEO SA | 法国 | $31 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | PEBEO SA | 法国 | $29 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | PEBEO SA | 法国 | $33 |
| 2026-04-24 | 其他手工工具 | PEBEO SA | 法国 | $31 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | PEBEO SA | 法国 | $14 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | PEBEO SA | 法国 | $60 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | PEBEO SA | 法国 | $14 |