Peilan Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 彩色电视接收机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử PEILAN VIệT NAM
30
进口笔数
85
出口笔数
$18.4K
进口金额
$289.4K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-09
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601556102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG4P5A1 |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trại, Phường Tân Hương, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ PEILAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PEILAN VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trại, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84376956829 |
| 邮箱 | thuepeilan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $289.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics H.K. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| BOE Technology (HK) Ltd. | 中国香港 | 1 | $5.0K | 液晶显示模块、非CRT电脑显示器 |
| Chenhong Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Chenmei (Xiamen) Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $970 | 印刷标签、钢化安全玻璃 |
| Agiley Panyu Electronic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $832 | 其他钢铁制品、印刷电路 |
| WEI FENGLIAN | 中国 | 1 | $697 | 其他玻璃制品 |
| XIANGDA OPTICS (XIAMEN) CO., LTD | 中国 | 1 | $580 | 8471机器零件 |
| Chenhong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $570 | 其他玻璃制品、印刷电路 |
| Xiamen TPK Chenhong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $211 | 贱金属配件、贱金属帽架 |
| Xu Jiaqi | 中国 | 2 | $168 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei BOE Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $132.8K | 液晶显示模块、彩色电视接收机 |
| Fuzhou BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $82.0K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| Wuhan BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $72.3K | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
| Hefei Xinsheng Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他玻璃制品 | WEI FENGLIAN | 中国 | $697 |
| 2026-05-05 | 通信设备零件 | BOE Technology (HK) Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | XIANGDA OPTICS (XIAMEN) CO., LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | XIANGDA OPTICS (XIAMEN) CO., LTD | 中国 | $290 |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | Hefei BOE Display Technology Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | Hefei BOE Display Technology Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-02-24 | 通信设备零件 | Samsung Electronics H.K. Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-24 | 通信设备零件 | Samsung Electronics H.K. Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-23 | 液晶显示模块 | Chongqing Beijing Oriental Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $143 |
| 2025-12-08 | 非CRT显示器 | CHENMEI (XIAMEN) OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $282 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 液晶显示模块 | Hefei BOE Display Technology Co., Ltd. | 中国 | $876 |
| 2026-06-09 | 液晶显示模块 | Hefei BOE Display Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-06 | 通信设备零件 | Wuhan BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $182 |
| 2026-06-06 | 通信设备零件 | Wuhan BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-06-06 | 通信设备零件 | Wuhan BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $111 |
| 2026-06-04 | 液晶显示模块 | Fuzhou BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-29 | 彩色电视接收机 | Wuhan BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $322 |
| 2026-05-29 | 彩色电视接收机 | Wuhan BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-29 | 彩色电视接收机 | Fuzhou BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-29 | 彩色电视接收机 | Wuhan BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $412 |