HOANG NHAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HOàNG NHâN
10
进口笔数
1
出口笔数
$76.8K
进口金额
$596
出口金额
2025-11-06
最近进口
2024-05-28
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106776610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAWNU95 |
| 成立日期 | 2015-02-13 |
| 联系地址 | Số 166 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀNG NHÂN |
| 企业英文名称 | HOANG NHAN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 166 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84834600333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $76.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $596 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUNLU TRAFFIC TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | 5 | $42.3K | 其他塑料制品、交通控制设备 |
| SHENZHEN SECURITY INFORMATION SYSTEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $27.0K | 电力控制板、铁路配件及信号设备 |
| SHENZHEN ACS INTELLIGENT CONTROL TECH CO LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 铁路配件及信号设备、交通控制设备 |
| NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| SIKORUI INFORMATION SYSTEM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $70 | 其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $596 | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他塑料建材 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-16 | 铁路配件及信号设备 | SHENZHEN SECURITY INFORMATION SYSTEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-04-16 | 电力控制板 | SHENZHEN SECURITY INFORMATION SYSTEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-18 | 其他塑料制品 | SHUNLU TRAFFIC TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-03-18 | 交通控制设备 | SHUNLU TRAFFIC TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-08-07 | 其他塑料制品 | SHUNLU TRAFFIC TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-20 | 其他塑料制品 | SHUNLU TRAFFIC TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-06 | 其他电气开关 | SIKORUI INFORMATION SYSTEM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2024-01-24 | 电力控制板 | SHENZHEN SECURITY INFORMATION SYSTEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-23 | 铁路配件及信号设备 | SHENZHEN SECURITY INFORMATION SYSTEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 铁路配件及信号设备 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $596 |