Home Roaster Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOME ROASTER
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$57.8K
出口金额
—
最近进口
2024-12-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201907275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R5YJB0 |
| 成立日期 | 2020-09-10 |
| 联系地址 | Số 8D (Tầng trệt), Chung cư CT4B, Khu Đô Thị Vĩnh Điềm Trung, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOME ROASTER |
| 企业英文名称 | HOME ROASTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84889986774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $57.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dream Coffee & Roasters | 韩国 | 3 | $39.2K | 温控处理设备、其他纺织鞋袜 |
| CoffeePress | 韩国 | 2 | $18.6K | 温控处理设备 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 温控处理设备 | COFFEEPRESS | 韩国 | $11.5K |
| 2024-12-05 | 温控处理设备 | COFFEEPRESS | 韩国 | $2.6K |
| 2024-12-05 | 温控处理设备 | COFFEEPRESS | 韩国 | $4.5K |
| 2024-02-03 | 温控处理设备 | DREAM COFFEE & ROASTERS | 韩国 | $9.8K |
| 2023-10-12 | 温控处理设备 | DREAM COFFEE & ROASTERS | 韩国 | $12.2K |
| 2023-03-17 | 温控处理设备 | DREAM COFFEE & ROASTERS | 韩国 | $6.8K |
| 2023-03-17 | 温控处理设备 | DREAM COFFEE & ROASTERS | 韩国 | $3.2K |
| 2023-03-17 | 温控处理设备 | DREAM COFFEE & ROASTERS | 韩国 | $7.2K |