ECO VIET NAM ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN ECO VIệT NAM
6
进口笔数
1
出口笔数
$345.1K
进口金额
$33.7K
出口金额
2025-08-26
最近进口
2023-05-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300686778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTW7AK4 |
| 成立日期 | 2011-11-18 |
| 联系地址 | Lô 16 Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN ECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECO VIET NAM ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 16 Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842223717000 |
| 传真 | 02223717342 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $254.3K |
| 越南 | 2 | $90.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $33.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 2 | $142.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $111.5K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $90.8K | 光伏组件、燃料木材废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $33.7K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 电力控制板 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-08-26 | 静止变流器 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-08-26 | 变压器零件 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-05-20 | 静止变流器 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-20 | 电力控制板 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-20 | 静止变流器 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-20 | 静止变流器 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-05-20 | 静止变流器 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-05-20 | 静止变流器 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-05-20 | 速度表转速表 | SHENZHEN KSTAR NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 其他塑料制品 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-05-10 | 同轴电缆 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-05-10 | 同轴电缆 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-05-10 | 同轴电缆 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $324 |
| 2023-05-10 | 同轴电缆 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2023-05-10 | 其他塑料制品 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-05-10 | 其他塑料制品 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-05-10 | 自粘塑料片 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-05-10 | 同轴电缆 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $480 |
| 2023-05-10 | 同轴电缆 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $697 |