VIET XO STEEL JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Việt Xô
1
进口笔数
0
出口笔数
$36.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802200416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NQ2TEX |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Số 01 Đình Hương, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VIỆT XÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01 Đình Hương, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84373961669 |
| 邮箱 | vietxothtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $36.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.4K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 其他塑料建材 | Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-04 | 其他塑料建材 | Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-04 | 其他塑料建材 | Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-04 | 其他塑料建材 | Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-04 | 其他塑料建材 | Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-05-04 | 其他塑料建材 | Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-04 | 其他塑料建材 | Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-04 | 其他塑料建材 | Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-04 | 其他塑料建材 | Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-04 | 其他塑料建材 | Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |