Tam Dan Pharmaceutical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 伞具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Tâm Đan
1
进口笔数
1
出口笔数
$263
进口金额
$200
出口金额
2024-11-27
最近进口
2023-06-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312000164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKP9UAM |
| 成立日期 | 2012-10-10 |
| 联系地址 | A4.4 KDC Everich 3, đường Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
| 企业英文名称 | TAM DAN PHARMACEUTICAL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4.4 KDC Everich 3, đường Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842862813648 |
| 邮箱 | tamdan.biz@gmail.com |
| 传真 | 0862813648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660110 | 伞具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 1 | $263 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uni Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. | 美国 | 1 | $263 | 亚硫酸钠、其他无环酮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tranet GmbH | 德国 | 1 | $200 | 伞具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 塑料餐具 | Uni Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. | 希腊 | $263 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 伞具 | TRANET GMBH | 越南 | $200 |