An Phat Equipment & Accessories Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,368 笔 · 主营 铜合金管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG AN PHáT

1,010
进口笔数
1,368
出口笔数
$13.53M
进口金额
$3.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
73
供应商数
110
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.3K · 11 笔出口 $49.5K · 22 笔2023-09进口 $115.9K · 28 笔出口 $63.7K · 26 笔2023-10进口 $273.5K · 26 笔出口 $63.4K · 34 笔2023-11进口 $216.2K · 22 笔出口 $103.7K · 38 笔2023-12进口 $396.6K · 39 笔出口 $78.1K · 30 笔2024-01进口 $362.3K · 20 笔出口 $87.7K · 31 笔2024-02进口 $207.8K · 19 笔出口 $74.4K · 30 笔2024-03进口 $272.5K · 17 笔出口 $50.2K · 34 笔2024-04进口 $217.9K · 22 笔出口 $93.6K · 34 笔2024-05进口 $421.6K · 33 笔出口 $95.9K · 37 笔2024-06进口 $295.2K · 19 笔出口 $74.7K · 35 笔2024-07进口 $246.8K · 25 笔出口 $68.6K · 40 笔2024-08进口 $348.9K · 27 笔出口 $94.8K · 33 笔2024-09进口 $275.5K · 22 笔出口 $95.7K · 35 笔2024-10进口 $347.2K · 29 笔出口 $47.0K · 25 笔2024-11进口 $245.3K · 22 笔出口 $115.1K · 46 笔2024-12进口 $635.2K · 41 笔出口 $159.9K · 38 笔2025-01进口 $313.3K · 18 笔出口 $83.9K · 30 笔2025-02进口 $379.6K · 30 笔出口 $70.0K · 31 笔2025-03进口 $384.8K · 33 笔出口 $100.3K · 42 笔2025-04进口 $332.6K · 30 笔出口 $85.7K · 34 笔2025-05进口 $640.4K · 33 笔出口 $102.2K · 44 笔2025-06进口 $376.7K · 25 笔出口 $69.2K · 30 笔2025-07进口 $318.6K · 31 笔出口 $105.2K · 38 笔2025-08进口 $341.2K · 21 笔出口 $80.6K · 36 笔2025-09进口 $403.2K · 35 笔出口 $66.8K · 35 笔2025-10进口 $496.0K · 30 笔出口 $103.9K · 42 笔2025-11进口 $328.5K · 27 笔出口 $287.8K · 41 笔2025-12进口 $463.9K · 28 笔出口 $291.3K · 53 笔2026-01进口 $198.8K · 21 笔出口 $43.9K · 29 笔2026-02进口 $310.7K · 31 笔出口 $49.7K · 28 笔2026-03进口 $229.2K · 24 笔出口 $71.3K · 43 笔2026-04进口 $1.01M · 31 笔出口 $62.9K · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.3K · 11 笔出口 $49.5K · 22 笔2023-09进口 $115.9K · 28 笔出口 $63.7K · 26 笔2023-10进口 $273.5K · 26 笔出口 $63.4K · 34 笔2023-11进口 $216.2K · 22 笔出口 $103.7K · 38 笔2023-12进口 $396.6K · 39 笔出口 $78.1K · 30 笔2024-01进口 $362.3K · 20 笔出口 $87.7K · 31 笔2024-02进口 $207.8K · 19 笔出口 $74.4K · 30 笔2024-03进口 $272.5K · 17 笔出口 $50.2K · 34 笔2024-04进口 $217.9K · 22 笔出口 $93.6K · 34 笔2024-05进口 $421.6K · 33 笔出口 $95.9K · 37 笔2024-06进口 $295.2K · 19 笔出口 $74.7K · 35 笔2024-07进口 $246.8K · 25 笔出口 $68.6K · 40 笔2024-08进口 $348.9K · 27 笔出口 $94.8K · 33 笔2024-09进口 $275.5K · 22 笔出口 $95.7K · 35 笔2024-10进口 $347.2K · 29 笔出口 $47.0K · 25 笔2024-11进口 $245.3K · 22 笔出口 $115.1K · 46 笔2024-12进口 $635.2K · 41 笔出口 $159.9K · 38 笔2025-01进口 $313.3K · 18 笔出口 $83.9K · 30 笔2025-02进口 $379.6K · 30 笔出口 $70.0K · 31 笔2025-03进口 $384.8K · 33 笔出口 $100.3K · 42 笔2025-04进口 $332.6K · 30 笔出口 $85.7K · 34 笔2025-05进口 $640.4K · 33 笔出口 $102.2K · 44 笔2025-06进口 $376.7K · 25 笔出口 $69.2K · 30 笔2025-07进口 $318.6K · 31 笔出口 $105.2K · 38 笔2025-08进口 $341.2K · 21 笔出口 $80.6K · 36 笔2025-09进口 $403.2K · 35 笔出口 $66.8K · 35 笔2025-10进口 $496.0K · 30 笔出口 $103.9K · 42 笔2025-11进口 $328.5K · 27 笔出口 $287.8K · 41 笔2025-12进口 $463.9K · 28 笔出口 $291.3K · 53 笔2026-01进口 $198.8K · 21 笔出口 $43.9K · 29 笔2026-02进口 $310.7K · 31 笔出口 $49.7K · 28 笔2026-03进口 $229.2K · 24 笔出口 $71.3K · 43 笔2026-04进口 $1.01M · 31 笔出口 $62.9K · 40 笔

工商档案

企业注册号0100950365
企查查编码QVN0SJRY2A
成立日期1999-10-20
联系地址Số 15 Phố Lưu Quang Vũ, Tổ 26, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP & ĐẦU TƯ AN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15 Phố Lưu Quang Vũ, Tổ 26, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84928884885
邮箱contact@anphatco.vn
传真+842437830200
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741220铜合金管件
846711气动旋转手动工具
401693非泡沫橡胶密封件
846792气动工具零件
846719非旋转气动手工具
392690其他塑料制品
730719钢铁铸件
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
741220铜合金管件
391732塑料管
846719非旋转气动手工具
391739其他塑料管材
820790可互换工具
820890其他机器刀具
391740塑料管件
730792螺纹钢制管件
730719钢铁铸件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本741$9.57M
中国233$1.44M
泰国229$889.9K
韩国165$714.8K
中国台湾128$520.4K
意大利26$341.7K
西班牙2$43.5K
印度2$4.4K
法国2$4.2K
越南3$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,359$3.48M
日本15$20.7K
泰国1$7.1K
中国台湾1$330

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Kohki Co., Ltd.日本210$2.98M铜合金管件、手工工具零件
Vessel Co. Inc.日本180$1.85M非旋转气动手工具、手动螺丝刀
Asahi Sunac Corporation日本89$1.81M喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Daikin Industries, Ltd.日本31$565.9K空调机零件、窗式/壁挂空调
Toyox Co., Ltd.日本58$544.9K其他塑料管材、其他钢铁制品
KUKEN Co., Ltd.日本42$498.6K气动工具零件、气动旋转手动工具
Sang A Pneumatic Co., Ltd.韩国58$455.1K铜合金管件、塑料管件
Chiyoda Corporation日本51$364.5K铜合金管件、塑料管件
Toyox Co., Ltd.泰国29$219.5K其他塑料管材
Nitto Kohki Co., Ltd.泰国41$76.1K钢铁铸件、螺纹钢制管件

下游采购商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南63$299.9K其他印刷机零件、其他塑料制品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南37$275.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南47$249.8K其他钢铁制品、贱金属配件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南35$119.3K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南40$112.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南45$96.0K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Cong Nghe Muto Ha Noi越南36$66.1K聚丙烯聚合物、非轻质石油
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南42$59.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南40$38.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南37$32.6K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,010)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28齿轮及变速器NITTO KOHKI CO., LTD.日本$19
2026-04-28铜合金管件NITTO KOHKI CO., LTD.日本$26
2026-04-28铜合金管件NITTO KOHKI CO., LTD.日本$52
2026-04-28非旋转气动手工具NITTO KOHKI CO., LTD.日本$1.4K
2026-04-28非旋转气动手工具Chiyoda Corporation日本$233
2026-04-28钢铁铸件NITTO KOHKI CO., LTD.日本$1.3K
2026-04-28钢铁铸件NITTO KOHKI CO., LTD.日本$63
2026-04-28钢铁铸件NITTO KOHKI CO., LTD.日本$2.7K
2026-04-28钢铁铸件NITTO KOHKI CO., LTD.日本$1.4K
2026-04-28钢铁铸件NITTO KOHKI CO., LTD.泰国$396

出口(共 1,368)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$53
2026-04-29铜合金管件CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$306
2026-04-28可互换工具CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$335
2026-04-28可互换工具CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$144
2026-04-28可互换工具CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$195
2026-04-28纸基研磨料SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$170
2026-04-28其他塑料管材CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$171
2026-04-28织物基研磨粉SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$380
2026-04-28可互换工具CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$80
2026-04-28可互换工具CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$92

相关企业 · 同类产品

An Phat Equipment & Accessories Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →