An Phat Equipment & Accessories Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,486 笔 · 主营 铜合金管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG AN PHáT

1,104
进口笔数
1,486
出口笔数
$14.81M
进口金额
$3.94M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
68
供应商数
113
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.8K · 5 笔出口 $46.5K · 18 笔2023-11进口 $216.2K · 22 笔出口 $103.7K · 38 笔2023-12进口 $396.6K · 39 笔出口 $78.1K · 30 笔2024-01进口 $362.3K · 20 笔出口 $87.7K · 31 笔2024-02进口 $207.8K · 19 笔出口 $74.4K · 30 笔2024-03进口 $272.5K · 17 笔出口 $50.2K · 34 笔2024-04进口 $217.9K · 22 笔出口 $93.6K · 34 笔2024-05进口 $421.6K · 33 笔出口 $95.9K · 37 笔2024-06进口 $295.2K · 19 笔出口 $74.7K · 35 笔2024-07进口 $246.8K · 25 笔出口 $68.6K · 40 笔2024-08进口 $348.9K · 27 笔出口 $94.8K · 33 笔2024-09进口 $275.5K · 22 笔出口 $95.7K · 35 笔2024-10进口 $347.2K · 29 笔出口 $47.0K · 25 笔2024-11进口 $245.3K · 22 笔出口 $115.1K · 46 笔2024-12进口 $635.2K · 41 笔出口 $159.9K · 38 笔2025-01进口 $313.3K · 18 笔出口 $83.9K · 30 笔2025-02进口 $379.6K · 30 笔出口 $70.0K · 31 笔2025-03进口 $384.8K · 33 笔出口 $100.5K · 42 笔2025-04进口 $332.6K · 30 笔出口 $85.7K · 34 笔2025-05进口 $640.4K · 33 笔出口 $102.2K · 44 笔2025-06进口 $376.7K · 25 笔出口 $69.2K · 30 笔2025-07进口 $318.6K · 31 笔出口 $105.2K · 38 笔2025-08进口 $341.2K · 21 笔出口 $80.6K · 36 笔2025-09进口 $403.2K · 35 笔出口 $66.8K · 35 笔2025-10进口 $496.0K · 30 笔出口 $103.9K · 42 笔2025-11进口 $328.5K · 27 笔出口 $287.8K · 41 笔2025-12进口 $463.9K · 28 笔出口 $291.3K · 53 笔2026-01进口 $198.8K · 21 笔出口 $43.9K · 29 笔2026-02进口 $310.7K · 31 笔出口 $49.7K · 28 笔2026-03进口 $229.2K · 24 笔出口 $71.3K · 43 笔2026-04进口 $1.01M · 31 笔出口 $62.9K · 40 笔2026-05进口 $249.5K · 19 笔出口 $75.1K · 40 笔2026-06进口 $482.1K · 38 笔出口 $279.4K · 39 笔2026-07进口 $536.4K · 32 笔出口 $76.2K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.8K · 5 笔出口 $46.5K · 18 笔2023-11进口 $216.2K · 22 笔出口 $103.7K · 38 笔2023-12进口 $396.6K · 39 笔出口 $78.1K · 30 笔2024-01进口 $362.3K · 20 笔出口 $87.7K · 31 笔2024-02进口 $207.8K · 19 笔出口 $74.4K · 30 笔2024-03进口 $272.5K · 17 笔出口 $50.2K · 34 笔2024-04进口 $217.9K · 22 笔出口 $93.6K · 34 笔2024-05进口 $421.6K · 33 笔出口 $95.9K · 37 笔2024-06进口 $295.2K · 19 笔出口 $74.7K · 35 笔2024-07进口 $246.8K · 25 笔出口 $68.6K · 40 笔2024-08进口 $348.9K · 27 笔出口 $94.8K · 33 笔2024-09进口 $275.5K · 22 笔出口 $95.7K · 35 笔2024-10进口 $347.2K · 29 笔出口 $47.0K · 25 笔2024-11进口 $245.3K · 22 笔出口 $115.1K · 46 笔2024-12进口 $635.2K · 41 笔出口 $159.9K · 38 笔2025-01进口 $313.3K · 18 笔出口 $83.9K · 30 笔2025-02进口 $379.6K · 30 笔出口 $70.0K · 31 笔2025-03进口 $384.8K · 33 笔出口 $100.5K · 42 笔2025-04进口 $332.6K · 30 笔出口 $85.7K · 34 笔2025-05进口 $640.4K · 33 笔出口 $102.2K · 44 笔2025-06进口 $376.7K · 25 笔出口 $69.2K · 30 笔2025-07进口 $318.6K · 31 笔出口 $105.2K · 38 笔2025-08进口 $341.2K · 21 笔出口 $80.6K · 36 笔2025-09进口 $403.2K · 35 笔出口 $66.8K · 35 笔2025-10进口 $496.0K · 30 笔出口 $103.9K · 42 笔2025-11进口 $328.5K · 27 笔出口 $287.8K · 41 笔2025-12进口 $463.9K · 28 笔出口 $291.3K · 53 笔2026-01进口 $198.8K · 21 笔出口 $43.9K · 29 笔2026-02进口 $310.7K · 31 笔出口 $49.7K · 28 笔2026-03进口 $229.2K · 24 笔出口 $71.3K · 43 笔2026-04进口 $1.01M · 31 笔出口 $62.9K · 40 笔2026-05进口 $249.5K · 19 笔出口 $75.1K · 40 笔2026-06进口 $482.1K · 38 笔出口 $279.4K · 39 笔2026-07进口 $536.4K · 32 笔出口 $76.2K · 39 笔

工商档案

企业注册号0100950365
企查查编码QVN0SJRY2A
成立日期1999-10-20
联系地址Số 15 Phố Lưu Quang Vũ, Tổ 26, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP & ĐẦU TƯ AN PHÁT
企业英文名称AN PHAT EQUIPMENT AND ACCESSORIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15 Phố Lưu Quang Vũ, Tổ 26, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84928884885
邮箱contact@anphatco.vn
传真+842437830200
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741220铜合金管件
401693非泡沫橡胶密封件
846711气动旋转手动工具
846792气动工具零件
846719非旋转气动手工具
730719钢铁铸件
392690其他塑料制品
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
741220铜合金管件
391732塑料管
391739其他塑料管材
846719非旋转气动手工具
820790可互换工具
820890其他机器刀具
391740塑料管件
730719钢铁铸件
730792螺纹钢制管件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本804$10.44M
中国263$1.59M
泰国248$974.9K
韩国180$773.0K
中国台湾139$563.6K
意大利27$385.4K
西班牙2$43.5K
印度7$19.6K
斯洛伐克1$6.3K
越南4$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,476$3.91M
日本16$20.8K
泰国1$7.1K
中国台湾1$330

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Kohki Co., Ltd.日本231$3.40M气动工具零件、手工工具零件
Asahi Sunac Corporation日本109$2.47M喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Vessel Co. Inc.日本200$2.04M非旋转气动手工具、手动螺丝刀
Thai Seng Trading Co., Ltd.日本26$1.52M其他手工工具、不可调扳手
Toyox Co., Ltd.日本64$607.1K其他塑料管材、铜合金管件
Daikin Industries, Ltd.日本32$579.1K空调机零件、窗式/壁挂空调
KUKEN Co., Ltd.日本46$543.0K气动旋转手动工具、气动工具零件
Sang A Pneumatic Co., Ltd.韩国62$492.2K铜合金管件、塑料管件
Chiyoda Corporation日本57$399.0K铜合金管件、塑料管
Toyox Co., Ltd.泰国29$219.5K其他塑料管材

下游采购商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南66$309.5K其他印刷机零件、其他塑料制品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南40$280.8K聚碳酸酯、其他印刷机零件
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南51$264.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南43$118.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南50$105.3K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南39$99.9K其他印刷机零件、其他塑料制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南39$73.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南45$70.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南42$39.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南40$34.8K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他硫化橡胶制品Vessel Co. Inc.日本$129
2026-07-301kVA以下变压器Vessel Co. Inc.中国$43
2026-07-30其他电气设备Vessel Co. Inc.日本$507
2026-07-30钢铁弹簧Vessel Co. Inc.日本$13
2026-07-30其他电气设备Vessel Co. Inc.韩国$379
2026-07-30其他硫化橡胶制品Vessel Co. Inc.韩国$1.5K
2026-07-30其他硫化橡胶制品Vessel Co. Inc.韩国$14.0K
2026-07-30钢铁弹簧Vessel Co. Inc.日本$35
2026-07-301kVA以下变压器Vessel Co. Inc.日本$512
2026-07-29其他测量仪器Nitto Kohki Co., Ltd.日本$731

出口(共 1,486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30可互换工具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$690
2026-07-30其他电气设备Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-30塑料管Canon Vietnam Co., Ltd.越南$169
2026-07-30可互换工具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$288
2026-07-30可互换工具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-07-30其他塑料管材Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$259
2026-07-30铜合金管件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$383
2026-07-30可互换工具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-07-30可互换工具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-07-30可互换工具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$24

相关企业 · 同类产品

An Phat Equipment & Accessories Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →