An Phat Equipment & Accessories Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,368 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG AN PHáT
1,010
进口笔数
1,368
出口笔数
$13.53M
进口金额
$3.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
73
供应商数
110
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100950365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SJRY2A |
| 成立日期 | 1999-10-20 |
| 联系地址 | Số 15 Phố Lưu Quang Vũ, Tổ 26, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP & ĐẦU TƯ AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Phố Lưu Quang Vũ, Tổ 26, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84928884885 |
| 邮箱 | contact@anphatco.vn |
| 传真 | +842437830200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 741 | $9.57M |
| 中国 | 233 | $1.44M |
| 泰国 | 229 | $889.9K |
| 韩国 | 165 | $714.8K |
| 中国台湾 | 128 | $520.4K |
| 意大利 | 26 | $341.7K |
| 西班牙 | 2 | $43.5K |
| 印度 | 2 | $4.4K |
| 法国 | 2 | $4.2K |
| 越南 | 3 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,359 | $3.48M |
| 日本 | 15 | $20.7K |
| 泰国 | 1 | $7.1K |
| 中国台湾 | 1 | $330 |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Kohki Co., Ltd. | 日本 | 210 | $2.98M | 铜合金管件、手工工具零件 |
| Vessel Co. Inc. | 日本 | 180 | $1.85M | 非旋转气动手工具、手动螺丝刀 |
| Asahi Sunac Corporation | 日本 | 89 | $1.81M | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Daikin Industries, Ltd. | 日本 | 31 | $565.9K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Toyox Co., Ltd. | 日本 | 58 | $544.9K | 其他塑料管材、其他钢铁制品 |
| KUKEN Co., Ltd. | 日本 | 42 | $498.6K | 气动工具零件、气动旋转手动工具 |
| Sang A Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $455.1K | 铜合金管件、塑料管件 |
| Chiyoda Corporation | 日本 | 51 | $364.5K | 铜合金管件、塑料管件 |
| Toyox Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $219.5K | 其他塑料管材 |
| Nitto Kohki Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $76.1K | 钢铁铸件、螺纹钢制管件 |
下游采购商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $299.9K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $275.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $249.8K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $119.3K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $112.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $96.0K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Cong Nghe Muto Ha Noi | 越南 | 36 | $66.1K | 聚丙烯聚合物、非轻质石油 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $59.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $38.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 37 | $32.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,010)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | NITTO KOHKI CO., LTD. | 日本 | $19 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | NITTO KOHKI CO., LTD. | 日本 | $26 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | NITTO KOHKI CO., LTD. | 日本 | $52 |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | NITTO KOHKI CO., LTD. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | Chiyoda Corporation | 日本 | $233 |
| 2026-04-28 | 钢铁铸件 | NITTO KOHKI CO., LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 钢铁铸件 | NITTO KOHKI CO., LTD. | 日本 | $63 |
| 2026-04-28 | 钢铁铸件 | NITTO KOHKI CO., LTD. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 钢铁铸件 | NITTO KOHKI CO., LTD. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁铸件 | NITTO KOHKI CO., LTD. | 泰国 | $396 |
出口(共 1,368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $53 |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $306 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $335 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $144 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $195 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $171 |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $380 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $80 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $92 |