Dragon Dental Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dragon Dental Trading
43
进口笔数
0
出口笔数
$295.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313442013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5EXUFP |
| 成立日期 | 2015-09-15 |
| 联系地址 | 50/2 Bành Văn Trân, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DRAGON DENTAL TRADING |
| 企业英文名称 | DRAGON DENTAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/2 Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919889019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902121 | 牙科配件 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $171.9K |
| 斯洛文尼亚 | 15 | $65.6K |
| 德国 | 6 | $45.3K |
| 阿根廷 | 2 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huge Dental Material Corp. | 中国 | 19 | $168.0K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| Polident d.o.o. | 奥地利 | 14 | $61.2K | 牙科配件 |
| Willmann & Pein GmbH | 德国 | 6 | $45.3K | 牙科造型制剂、牙科粘固剂 |
| Deflex Global, S.L. | 西班牙 | 2 | $12.9K | 其他聚酰胺、聚甲醛 |
| Polident d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $4.4K | 牙科粘固剂、牙科配件 |
| Huge Dental International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 牙科配件、牙科造型制剂 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | DEFLEX GLOBAL S.L | 阿根廷 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | DEFLEX GLOBAL S.L | 阿根廷 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | DEFLEX GLOBAL S.L | 阿根廷 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | DEFLEX GLOBAL S.L | 阿根廷 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $138 |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $239 |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $665 |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $160 |