Interlink Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần INTERLINK
2
进口笔数
24
出口笔数
$100
进口金额
$62.3K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-07-27
最近出口
2
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302552166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR2UU1C |
| 成立日期 | 2002-02-26 |
| 联系地址 | 47 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INTERLINK |
| 企业英文名称 | INTERLINK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 42-42A Đường 57-TML, Khu phố 4, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02838274634 |
| 邮箱 | khanhnh@interlink.com.vn |
| 官网 | www.interlink.com.vn |
| 传真 | 02838274633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $70 |
| 中国台湾 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $28.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $17.4K |
| 日本 | 5 | $12.8K |
| 美国 | 12 | $2.2K |
| 中国台湾 | 1 | $630 |
| 澳大利亚 | 1 | $600 |
| 中国 | 1 | $234 |
| 越南 | 2 | $104 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aine Quinn | 法国 | 1 | $70 | 瓷餐具、其他饮用杯 |
| HUANG, CHAO MIN | 中国台湾 | 1 | $30 | 不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIROS | 俄罗斯 | 2 | $28.3K | 麦芽啤酒、调味甜水 |
| PT CELEBES PANGAN SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 1 | $17.4K | 种子分选机、谷物加工机械 |
| Bodaido Co., Ltd. | 日本 | 4 | $12.5K | 非热带木框、明信片贺卡 |
| Vien Giac Temple | 美国 | 2 | $781 | 其他塑料制品、瓷餐具 |
| Tu Vien Huyen Quang | 美国 | 4 | $720 | 其他塑料制品、其他陶瓷制品 |
| ST.PAUL CATHOLIC CHURCH | 中国台湾 | 1 | $630 | 瓷餐具 |
| ROY | 澳大利亚 | 1 | $600 | 存储单元、非木制家具件 |
| Crescent Memorial | 美国 | 2 | $515 | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Tu Vien Huyen Quang | 越南 | 2 | $104 | 粘聚云母片、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 不锈钢家用制品 | HUANG, CHAO MIN | 中国台湾 | $30 |
| 2025-12-08 | 瓷餐具 | AINE QUINN | 法国 | $10 |
| 2025-12-08 | 其他饮用杯 | AINE QUINN | 法国 | $10 |
| 2025-12-08 | 不锈钢家用制品 | AINE QUINN | 法国 | $50 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 冻鳕鱼片 | CONTINENT SOLUTION SYSTEM INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 冻鳕鱼片 | CONTINENT SOLUTION SYSTEM INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 塑料装饰品 | GOLDEN BRIDGE INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | 木制座椅 | GOLDEN BRIDGE INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-03 | 塑料装饰品 | ALLEGRO INTERNATIONAL SERVICE | 美国 | $0 |
| 2026-06-10 | 塑料装饰品 | FLEXCARGO USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-26 | 非电照明器具 | FLEXCARGO USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-17 | 木制座椅 | JIF LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-12 | 其他木家具 | FLEXCARGO USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-11 | 其他钢铁制品 | FLEXCARGO USA INC | 美国 | $0 |