Hanh Tinh Xanh Trading & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Hành Tinh Xanh

109
进口笔数
3
出口笔数
$1.62M
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-08-03
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $217.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102619430
企查查编码QVNY2Y691M
成立日期2008-01-21
联系地址Số 44, khu A, ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNH TINH XANH
企业英文名称HANH TINH XANH TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 44, khu A, ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围0119 - Trồng cây hàng năm khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842422425448
邮箱ketoantruong@hanhtinhxanh.com.vn
官网www.hanhtinhxanh.com.vn
传真02436275955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
732393不锈钢家用制品
871680其他车辆
732399其他钢铁家用品
831000金属标牌
940320非办公金属家具
730890其他钢铁结构体
940310金属办公家具
830250贱金属帽架

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
871680其他车辆
940180其他座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$1.62M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Oceanbless Trade Ltd.中国16$372.4K其他塑料制品、玻璃容器
WSDA Trade Co., Ltd.中国22$301.9K其他塑料制品、不锈钢家用制品
fa75e40d4dde079d38032e3f8d18545a10$135.3K
Luhe Trade Ltd.中国6$123.1K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国9$100.1K塑料家用制品、其他塑料制品
Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd.中国8$96.0K其他塑料制品、工业充气轮胎
Taizhou Eagle Industry & Trade Co., Ltd.中国6$90.5K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
HK TENGZ Ltd.中国5$85.4K其他钢铁制品、机床零件
HK Lemon Import & Export Ltd.中国6$64.9K其他塑料制品、非办公金属家具
Hongkong Qizheng Electronics Co., Ltd.中国3$51.5K其他塑料制品、不锈钢家用制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南1$761其他塑料制品、其他塑料包装制品
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南1$526电器装置零件、带接头绝缘电线
Uniden Vietnam Ltd.越南1$450其他塑料制品、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23不锈钢家用制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$121
2026-04-23不锈钢家用制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$79
2026-04-23不锈钢家用制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$107
2026-04-23不锈钢家用制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$400
2026-04-23不锈钢家用制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$107
2026-04-23其他钢铁家用品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$530
2026-04-23不锈钢家用制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$56
2026-04-23不锈钢家用制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$56
2026-04-23其他钢铁家用品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$530
2026-04-23其他钢铁家用品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$407

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-03其他座椅LIANYUE (VIETNAM) CO LTD越南$761
2023-07-07其他车辆UNIDEN VIETNAM LTD越南$450
2023-02-13塑料家用制品PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$526

相关企业 · 同类产品

Hanh Tinh Xanh Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →