Hanh Tinh Xanh Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Hành Tinh Xanh
109
进口笔数
3
出口笔数
$1.62M
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-08-03
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102619430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2Y691M |
| 成立日期 | 2008-01-21 |
| 联系地址 | Số 44, khu A, ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNH TINH XANH |
| 企业英文名称 | HANH TINH XANH TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44, khu A, ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842422425448 |
| 邮箱 | ketoantruong@hanhtinhxanh.com.vn |
| 官网 | www.hanhtinhxanh.com.vn |
| 传真 | 02436275955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $1.62M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 16 | $372.4K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $301.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| fa75e40d4dde079d38032e3f8d18545a | 10 | $135.3K | ||
| Luhe Trade Ltd. | 中国 | 6 | $123.1K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $100.1K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $96.0K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Taizhou Eagle Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.5K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| HK TENGZ Ltd. | 中国 | 5 | $85.4K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 6 | $64.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hongkong Qizheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $761 | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $526 | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $450 | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $530 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $530 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $407 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 其他座椅 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $761 |
| 2023-07-07 | 其他车辆 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $450 |
| 2023-02-13 | 塑料家用制品 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $526 |