Omega Viet Nam Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 椰枣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU OMEGA VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$209.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315841743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGQ0475 |
| 成立日期 | 2019-08-09 |
| 联系地址 | 76 Đường số 7, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU OMEGA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OMEGA VIET NAM INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Đường số 7, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 346270014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080410 | 椰枣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 4 | $209.4K |
| 突尼斯 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hadiklaim Date Growers Cooperative Ltd. | 以色列 | 4 | $209.4K | 椰枣、其他塑料制品 |
| Yaron Almog | 突尼斯 | 1 | $11 | 椰枣 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 椰枣 | Hadiklaim Date Growers Cooperative Ltd. | 以色列 | $32.8K |
| 2025-04-18 | 椰枣 | HADIKLAIM DATE GROWERS COOPERATIVE LTD. | 以色列 | $54.8K |
| 2024-05-24 | 椰枣 | YARON ALMOG | 突尼斯 | $11 |
| 2024-01-12 | 椰枣 | HADIKLAIM DATE GROWERS COOPERATIVE LTD. | 以色列 | $74.0K |
| 2023-03-14 | 椰枣 | HADIKLAIM DATE GROWERS COOPERATIVE LTD. | 以色列 | $47.9K |