BRANCH OF AN MI TOOLS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 数控圆柱磨床
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH DụNG Cụ AN MI
2
进口笔数
0
出口笔数
$683
进口金额
$0
出口金额
2023-08-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103305074-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB643B0 |
| 成立日期 | 2014-06-13 |
| 联系地址 | 75 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ AN MI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 75 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846023 | 数控圆柱磨床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $593 |
| 泰国 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMAT SRL | 意大利 | 1 | $593 | 乳品机械、气体过滤机械 |
| Anca Mfg Thailand | 泰国 | 1 | $90 | 机床零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 阀门龙头 | ANCA MFG THAILAND | 泰国 | $90 |
| 2023-08-07 | 数控圆柱磨床 | COMAT SRL | 中国 | $593 |