Du Thanh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 加工番茄制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dũ Thành
184
进口笔数
0
出口笔数
$7.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305584046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y1UCS2 |
| 成立日期 | 2009-11-16 |
| 联系地址 | 91 đường số 75, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DŨ THÀNH |
| 企业英文名称 | DU THANH TRADING AND SERVICE CO., LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91 đường số 75, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy Phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động buôn bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt nam,tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giây phép kinh doanh,giấy phép lập cở sở bán lẻ( nếu có) theo dúng quy định( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy Phép kinh doanh quy định theo Điều 6,Điều 50 Nghị định số 09/2018 NĐ/CP). (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định Luật thương mại ,Nghị định số 09/2018 NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài .tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt nam, và các văn bản khác có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837755888 |
| 邮箱 | duthanh0308@gmail.com |
| 传真 | +842837755666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 091099 | 其他香料 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 251200 | 硅质土 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $7.31M |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COFCO Tunhe Tomato Co., Ltd. | 中国 | 123 | $5.61M | 加工番茄制品、混合调味料 |
| Mega Commodities Ltd. | 中国 | 47 | $1.53M | 混合调味料、汤料制品 |
| Anhui Gujing Distillery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.1K | 其他酒精饮料、利口酒 |
| MEGA COMMODITIES LTD. | 中国香港 | 3 | $62.4K | 混合调味料、干杂蘑菇 |
| Qingdao Shengyu Minerals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 硅质土、活性矿产品 |
| COFCO Tunhe Tomato Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $64 | 加工番茄制品、混合调味料 |
| Ajinoriki MSG (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $0 | 氨基酸及酯类、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 加工番茄制品 | COFCO TUNHE TOMATO CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | COFCO TUNHE TOMATO CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | COFCO TUNHE TOMATO CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-14 | 加工番茄制品 | COFCO TUNHE TOMATO CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-03-31 | 加工番茄制品 | COFCO TUNHE TOMATO CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-03-23 | 干杂蘑菇 | MEGA COMMODITIES LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 混合调味料 | MEGA COMMODITIES LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-23 | 混合调味料 | MEGA COMMODITIES LTD. | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-23 | 醋代用品 | MEGA COMMODITIES LTD. | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-19 | 加工番茄制品 | COFCO TUNHE TOMATO CO LTD | 中国 | $30.3K |