Du Thanh Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 加工番茄制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dũ Thành

184
进口笔数
0
出口笔数
$7.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $446.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $253.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $272.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $265.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $337.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $214.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $446.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $214.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $173.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $163.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $173.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $230.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $122.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $195.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $179.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $114.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $306.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $383.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $253.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $272.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $265.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $337.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $214.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $446.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $214.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $173.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $163.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $173.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $230.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $122.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $195.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $179.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $114.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $306.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $383.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305584046
企查查编码QVN8Y1UCS2
成立日期2009-11-16
联系地址91 đường số 75, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DŨ THÀNH
企业英文名称DU THANH TRADING AND SERVICE CO., LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址91 đường số 75, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy Phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động buôn bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt nam,tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giây phép kinh doanh,giấy phép lập cở sở bán lẻ( nếu có) theo dúng quy định( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy Phép kinh doanh quy định theo Điều 6,Điều 50 Nghị định số 09/2018 NĐ/CP). (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định Luật thương mại ,Nghị định số 09/2018 NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài .tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt nam, và các văn bản khác có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842837755888
邮箱duthanh0308@gmail.com
传真+842837755666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200290加工番茄制品
210390混合调味料
210410汤料制品
190230制备面食
091099其他香料
220900醋代用品
071239干杂蘑菇
110900小麦面筋
251200硅质土
200819坚果及种子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$7.31M
马来西亚1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COFCO Tunhe Tomato Co., Ltd.中国123$5.61M加工番茄制品、混合调味料
Mega Commodities Ltd.中国47$1.53M混合调味料、汤料制品
Anhui Gujing Distillery Co., Ltd.中国2$104.1K其他酒精饮料、利口酒
MEGA COMMODITIES LTD.中国香港3$62.4K混合调味料、干杂蘑菇
Qingdao Shengyu Minerals Co., Ltd.中国1$6.3K硅质土、活性矿产品
COFCO Tunhe Tomato Products Co., Ltd.中国7$64加工番茄制品、混合调味料
Ajinoriki MSG (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$0氨基酸及酯类、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14加工番茄制品COFCO TUNHE TOMATO CO LTD中国$45.2K
2026-04-14混合调味料COFCO TUNHE TOMATO CO LTD中国$18.0K
2026-04-14混合调味料COFCO TUNHE TOMATO CO LTD中国$18.0K
2026-04-14加工番茄制品COFCO TUNHE TOMATO CO LTD中国$45.2K
2026-03-31加工番茄制品COFCO TUNHE TOMATO CO LTD中国$30.3K
2026-03-23干杂蘑菇MEGA COMMODITIES LTD.中国$3.8K
2026-03-23混合调味料MEGA COMMODITIES LTD.中国$5.3K
2026-03-23混合调味料MEGA COMMODITIES LTD.中国$6.7K
2026-03-23醋代用品MEGA COMMODITIES LTD.中国$8.5K
2026-03-19加工番茄制品COFCO TUNHE TOMATO CO LTD中国$30.3K

相关企业 · 同类产品

Du Thanh Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →