Minh Khanh Service Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT MINH KHáNH
36
进口笔数
0
出口笔数
$359.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201726401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQMJX7P |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Số 18/288 Trần Nhân Tông, tổ Kha Lâm 1, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHÁNH |
| 企业英文名称 | MINH KHANH SERVICE TECHNIQUE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18/288 Trần Nhân Tông, tổ Kha Lâm 1, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84775352906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $328.8K |
| 英国 | 3 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Differ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $82.2K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Changzhou Start Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.7K | 船用柴油机、齿轮及变速器 |
| Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.7K | 液压发动机、转向系统零件 |
| Dalian Eastop Oil Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.0K | 其他钢铁制品、泵零件 |
| Codar (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 3 | $30.4K | 其他自动控制仪、微波磁控管 |
| Linhai Yida Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.5K | 非航空导航仪、导航仪器零件 |
| Dalian Eastop Oil Technology Development Co., Ltd. | 1 | $6.2K | 阀门龙头 | |
| SKS Hydraulic (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.6K | 泵零件、旋转排量泵 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 阀门龙头、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非车用柴油机 | DALIAN EASTOP OIL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 非车用柴油机 | DALIAN EASTOP OIL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 非车用柴油机 | DALIAN EASTOP OIL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-14 | 非车用柴油机 | DALIAN EASTOP OIL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-26 | 非航空导航仪 | LINHAI YIDA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 非航空导航仪 | LINHAI YIDA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-10 | 船用柴油机 | CHANGZHOU START IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-10 | 船用柴油机 | CHANGZHOU START IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-02-10 | 齿轮及变速器 | CHANGZHOU START IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-01-23 | 液压发动机 | SKS HYDRAULIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.7K |