Minh Khanh Service Technique Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT MINH KHáNH

42
进口笔数
0
出口笔数
$505.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $144.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $144.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201726401
企查查编码QVNKQMJX7P
成立日期2016-05-20
联系地址Số 18/288 Trần Nhân Tông, tổ Kha Lâm 1, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHÁNH
企业英文名称MINH KHANH SERVICE TECHNIQUE LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18/288 Trần Nhân Tông, tổ Kha Lâm 1, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84775352906
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
841381其他泵和提升机
841229液压发动机
840810船用柴油机
848340齿轮及变速器
901480非航空导航仪
681389非石棉摩擦材料
840890非车用柴油机
732690其他钢铁制品
841950工业热交换器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$436.1K
越南1$38.5K
英国3$30.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd.中国7$131.3K液压发动机、发动机零件
Ningbo Differ Import & Export Co., Ltd.中国10$109.2K液压气压阀门、阀门龙头
Changzhou Start Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$77.7K船用柴油机、齿轮及变速器
Dalian Eastop Oil Technology Development Co., Ltd.中国5$68.2K其他钢铁制品、阀门龙头
Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$42.0K阀门龙头、止回阀
Codar Pte. Ltd.新加坡3$30.4K微波磁控管、导航仪器零件
Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国3$23.8K阀门龙头、其他离心泵
Linhai Yida Electronics Co., Ltd.中国3$13.5K导航仪器零件、非航空导航仪
SKS Hydraulic (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$5.6K泵零件、旋转排量泵
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国1$2.1K其他塑胶鞋、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他泵和提升机Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国$692
2026-06-15其他泵和提升机Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国$317
2026-05-29其他风扇Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国$560
2026-05-29其他风扇Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国$514
2026-05-29其他风扇Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国$3.2K
2026-05-29其他离心泵Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国$625
2026-05-29其他风扇Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-29其他离心泵Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国$3.5K
2026-05-29其他离心泵Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国$5.6K
2026-05-29其他离心泵Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Khanh Service Technique Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →