Felix Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP FELIX
2
进口笔数
7
出口笔数
$15.9K
进口金额
$19.8K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-02-04
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603916052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBX2GE3 |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | 108 tổ 5 khu phố 2, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FELIX |
| 企业英文名称 | FELIX INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84704872648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $14.1K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 1 | $7.9K | 橡塑模具、可互换冲压工具 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 液压气压阀门、塑料管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 3 | $12.6K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $6.1K | 自粘纸板、非泡沫塑料片 |
| Sakai Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 可互换冲压工具 | SMC MFG Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-08 | 可互换冲压工具 | SMC MFG Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $4.5K |
| 2025-11-26 | 可互换冲压工具 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-11-26 | 可互换冲压工具 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 可互换冲压工具 | SMC MFG Co., Ltd. (Viet Nam) | — | $4.5K |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | SMC MFG Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $93 |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-27 | 可互换冲压工具 | SMC MFG Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $4.5K |
| 2025-08-27 | 可互换冲压工具 | SMC MFG Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $3.5K |
| 2025-08-20 | 其他塑料制品 | KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-20 | 橡塑模具 | KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $851 |
| 2025-06-20 | 其他塑料制品 | KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.9K |
| 2024-12-28 | 其他车辆 | Sakai Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |