Nguyet Trang Producing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nguyệt Trang
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$36.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801159072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2WPN9V |
| 成立日期 | 2010-08-27 |
| 联系地址 | Lô 2.10A3, KCN Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYỆT TRANG |
| 企业英文名称 | NGUYET TRANG PRODUCING TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2.10A3, KCN Trà Nóc II, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3830 - Tái chế phế liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84904340786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $35.61M |
| 柬埔寨 | 2 | $88.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 51 | $18.52M | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 25 | $8.43M | 鱼虾粉粒、其他谷物残渣 |
| AHCOF International Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.08M | 鱼虾粉粒、碎米 |
| Liaoning Expert Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.87M | 鱼虾粉粒、葵花籽油渣 |
| Zhanjiang Superior Grains Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.29M | 葵花籽油渣、鱼虾粉粒 |
| Guangdong Haid Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $823.0K | 鱼虾粉粒 |
| GENERTEC INTERNATIONAL CORP | 2 | $686.3K | 鱼虾粉粒 | |
| China National Chemical Fiber Corp. | 中国 | 2 | $588.4K | 加工亚麻、未焙炒咖啡 |
| Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $568.4K | 鱼虾粉粒、碾磨大米 |
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $88.4K | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鱼虾粉粒 | CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $409.5K |
| 2026-04-20 | 鱼虾粉粒 | GENERTEC INTERNATIONAL CORP | — | $382.5K |
| 2026-04-02 | 鱼虾粉粒 | CHENGDU JINGHE TRADE CO., LTD | — | $319.5K |
| 2026-03-25 | 鱼虾粉粒 | CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $319.5K |
| 2026-03-24 | 鱼虾粉粒 | GENERTEC INTERNATIONAL CORP | — | $303.8K |
| 2026-03-10 | 鱼虾粉粒 | CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $306.0K |
| 2026-03-03 | 鱼虾粉粒 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $297.0K |
| 2026-02-26 | 鱼虾粉粒 | LIAONING EXPERT TRADING CO LTD | 中国 | $294.8K |
| 2026-01-23 | 鱼虾粉粒 | LIAONING EXPERT TRADING CO LTD | 中国 | $294.8K |
| 2026-01-15 | 鱼虾粉粒 | LIAONING EXPERT TRADING CO LTD | 中国 | $567.0K |