Luxury Casa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUXURY CASA
40
进口笔数
1
出口笔数
$263.9K
进口金额
$903
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-10-06
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314306687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5S5NRF |
| 成立日期 | 2017-03-23 |
| 联系地址 | Tầng 4, Saigon Business Centre, 65 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUXURY CASA |
| 企业英文名称 | LUXURY CASA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98F/45 Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84916004500 |
| 邮箱 | hotuan2201@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 821591 | 镀贵金属餐具 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $137.0K |
| 印度尼西亚 | 4 | $58.0K |
| 意大利 | 9 | $26.0K |
| 中国 | 7 | $14.8K |
| 德国 | 4 | $12.9K |
| 波兰 | 2 | $10.2K |
| 西班牙 | 7 | $3.5K |
| 法国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $903 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guaxs GmbH | 德国 | 16 | $149.3K | 其他玻璃制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| FISKAS HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $30.7K | 瓷餐具、瓷制装饰品 |
| FISKARS HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $26.7K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Ruffoni S.r.l. | 意大利 | 7 | $24.2K | 不锈钢家用制品、铜制家用器具 |
| Decor Walther Einrichtungs GmbH | 德国 | 7 | $18.3K | 其他玻璃制品、铜卫浴器具 |
| PENT Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $7.2K | 体育器材、运动皮手套 |
| Lubkowski Saunders & Associates s.r.o. | 波兰 | 1 | $3.0K | 其他饮用杯、其他玻璃制品 |
| Sambonet Paderno Industrie S.p.A. | 意大利 | 2 | $1.8K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| A. Raynaud & Cie | 法国 | 1 | $1.5K | 瓷餐具 |
| PT DOULTON | 印度尼西亚 | 1 | $671 | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT DOULTON | 印度尼西亚 | 1 | $903 | 瓷餐具、光泽剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | RUFFONI S.R.L. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | RUFFONI S.R.L. | 意大利 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | RUFFONI S.R.L. | 意大利 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | RUFFONI S.R.L. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | RUFFONI S.R.L. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | RUFFONI S.R.L. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃制品 | GUAXS GMBH | 印度 | $218 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃制品 | GUAXS GMBH | 印度 | $28 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃制品 | GUAXS GMBH | 印度 | $37 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃制品 | GUAXS GMBH | 印度 | $324 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 非瓷质陶瓷制品 | PT DOULTON | 印度尼西亚 | $342 |
| 2025-10-06 | 非瓷质陶瓷制品 | PT DOULTON | 印度尼西亚 | $402 |
| 2025-10-06 | 非瓷质陶瓷制品 | PT DOULTON | 印度尼西亚 | $158 |