PHUOC THINH PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phước Thịnh Phát
9
进口笔数
0
出口笔数
$235.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401315409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17QRV5U |
| 成立日期 | 2009-11-24 |
| 联系地址 | Tổ 27, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUOC THINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thạch Nham Tây, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84983771157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $235.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPECO LTD | 韩国 | 9 | $235.5K | 矿物加工机零件、沥青混合机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 齿轮及变速器 | SPECO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-11-27 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $22.6K |
| 2025-11-27 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $22.5K |
| 2025-07-15 | 工业炉具零件 | SPECO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-07-15 | 工业炉具零件 | SPECO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2025-07-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SPECO LTD | 韩国 | $440 |
| 2025-05-09 | 齿轮及变速器 | SPECO LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2025-04-14 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2025-04-14 | 其他工业用纺织品 | SPECO LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2025-02-07 | 阀门龙头 | SPECO LTD | 韩国 | $6.5K |