KMN Service Transportation Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI XUấT NHậP KHẩU KMN
46
进口笔数
85
出口笔数
$816.4K
进口金额
$922.8K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-03-25
最近出口
22
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313776175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X02G18 |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | 57/1B đường Đông Hưng Thuận 06 (nối dài), khu phố 5, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU KMN |
| 企业英文名称 | KMN SERVICE TRANSPORTATION EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57/1B đường Đông Hưng Thuận 06 (nối dài), khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84903712628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $398.2K |
| 中国 | 20 | $318.2K |
| 日本 | 3 | $69.1K |
| 印度尼西亚 | 7 | $23.1K |
| 越南 | 5 | $5.7K |
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
| 美国 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $263.5K |
| 泰国 | 8 | $205.2K |
| 中国香港 | 5 | $103.4K |
| 美国 | 15 | $93.5K |
| 越南 | 10 | $56.1K |
| 韩国 | 5 | $47.1K |
| 加拿大 | 6 | $41.1K |
| 菲律宾 | 1 | $19.5K |
| 马来西亚 | 4 | $12.8K |
| 日本 | 6 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Excel Rim Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $398.2K | 摩托车及配件、自行车轮零件 |
| Shandong Kaixuan Rubber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $161.7K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Excel Rim Co., Ltd. | 日本 | 3 | $69.1K | 摩托车及配件、自行车轮零件 |
| Qingdao Helder Tire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.7K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Shanghai Ceymour Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.5K | 其他金属锁、聚氨酯泡沫塑料 |
| PT Nagoya Motor Internasional | 印度尼西亚 | 3 | $12.0K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| GT Art Frame (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 压缩木材型材、成型针叶木 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angpao Cargo Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $177.1K | 不可食水生动物产品、鲜切枝叶 |
| Duc Thinh 1986 Vietnam Groceries Co., Ltd. | 越南 | 6 | $148.6K | 制备面食、混合调味料 |
| Colinte Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $76.4K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Apex International | 印度 | 2 | $46.3K | 其他饱和聚酯、染色棉针织布 |
| Camau Food Market | 美国 | 3 | $25.4K | 固定刀片刀、非贵金属餐具 |
| Drcpu Ltd | 韩国 | 3 | $15.4K | 其他护肤品、纤维纸板手提包 |
| Brilionjaya Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $11.6K | 烘焙咖啡 |
| Solaris Express Inc. | 加拿大 | 2 | $8.9K | 明信片贺卡、其他食品制剂 |
| Mh Beauty Center | 美国 | 3 | $7.9K | 自粘塑料卷、PET塑料片材 |
| T-Connect Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.9K | 其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 玻璃容器 | SHENZHEN WIN STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-10 | 玻璃容器 | SHENZHEN WIN STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-10 | 玻璃容器 | SHENZHEN WIN STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-02-10 | 玻璃容器 | SHENZHEN WIN STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-02-10 | 玻璃容器 | SHENZHEN WIN STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 玻璃容器 | SHENZHEN WIN STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-04 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANGHAI CEYMOUR TRADING CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-02-04 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANGHAI CEYMOUR TRADING CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-02-04 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANGHAI CEYMOUR TRADING CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-02-04 | 重型无纺布 | SHANGHAI CEYMOUR TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 人造纤维刺绣 | JENNY YOO COLLECTION,NEW YORK | — | $2.3K |
| 2026-03-23 | 咖啡提取物 | DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD | — | $110 |
| 2026-03-23 | 混合调味料 | DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD | — | $5.6K |
| 2026-03-23 | 制备面食 | DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD | — | $169 |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD | — | $65 |
| 2026-03-23 | 制备面食 | DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD | — | $129 |
| 2026-03-23 | 制备面食 | DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD | — | $82 |
| 2026-03-23 | 咖啡提取物 | DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-03-23 | 混合调味料 | DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD | — | $140 |
| 2026-03-23 | 咖啡提取物 | DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD | — | $364 |