KMN Service Transportation Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI XUấT NHậP KHẩU KMN

46
进口笔数
85
出口笔数
$816.4K
进口金额
$922.8K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-03-25
最近出口
22
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $26.5K · 3 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $715 · 1 笔2023-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $31.3K · 4 笔2023-12进口 $149.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.7K · 4 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-11进口 $54.8K · 1 笔出口 $261 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.6K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-05进口 $23 · 2 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $5.3K · 4 笔出口 $37.7K · 3 笔2025-08进口 $17.4K · 4 笔出口 $40.2K · 5 笔2025-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $60.5K · 5 笔2025-11进口 $62.1K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $62.1K · 1 笔出口 $36.9K · 3 笔2026-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $22.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $26.5K · 3 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $715 · 1 笔2023-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $31.3K · 4 笔2023-12进口 $149.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.7K · 4 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-11进口 $54.8K · 1 笔出口 $261 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.6K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-05进口 $23 · 2 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $5.3K · 4 笔出口 $37.7K · 3 笔2025-08进口 $17.4K · 4 笔出口 $40.2K · 5 笔2025-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $60.5K · 5 笔2025-11进口 $62.1K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $62.1K · 1 笔出口 $36.9K · 3 笔2026-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $22.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313776175
企查查编码QVN5X02G18
成立日期2016-04-27
联系地址57/1B đường Đông Hưng Thuận 06 (nối dài), khu phố 5, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU KMN
企业英文名称KMN SERVICE TRANSPORTATION EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址57/1B đường Đông Hưng Thuận 06 (nối dài), khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84903712628
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
401190轻型商用车轮胎
631090纺织废料
830140其他金属锁
392690其他塑料制品
401290其他橡胶轮胎
401390其他橡胶内胎
940542LED照明装置
392113聚氨酯泡沫塑料
392490塑料家用制品

出口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
210111咖啡提取物
051191不可食水生动物产品
190230制备面食
210390混合调味料
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
732393不锈钢家用制品
200799其他果仁制品
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚9$398.2K
中国20$318.2K
日本3$69.1K
印度尼西亚7$23.1K
越南5$5.7K
中国台湾1$2.1K
美国1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度19$263.5K
泰国8$205.2K
中国香港5$103.4K
美国15$93.5K
越南10$56.1K
韩国5$47.1K
加拿大6$41.1K
菲律宾1$19.5K
马来西亚4$12.8K
日本6$10.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Excel Rim Sdn. Bhd.马来西亚9$398.2K摩托车及配件、自行车轮零件
Shandong Kaixuan Rubber Co., Ltd.中国3$161.7K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Excel Rim Co., Ltd.日本3$69.1K摩托车及配件、自行车轮零件
Qingdao Helder Tire Co., Ltd.中国2$35.7K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$23.3K其他塑料制品、汽车座椅零件
Shanghai Ceymour Trading Co., Ltd.中国4$18.5K其他金属锁、聚氨酯泡沫塑料
PT Nagoya Motor Internasional印度尼西亚3$12.0K摩托车及配件、火花点火发动机零件
GT Art Frame (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$10.9K压缩木材型材、成型针叶木
Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd.中国2$10.8K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南4$3.1K染色棉针织布、弹性针织布

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angpao Cargo Co., Ltd.泰国6$177.1K不可食水生动物产品、鲜切枝叶
Duc Thinh 1986 Vietnam Groceries Co., Ltd.越南6$148.6K制备面食、混合调味料
Colinte Solutions Pvt. Ltd.印度7$76.4K染色棉针织布、弹性针织布
Apex International印度2$46.3K其他饱和聚酯、染色棉针织布
Camau Food Market美国3$25.4K固定刀片刀、非贵金属餐具
Drcpu Ltd韩国3$15.4K其他护肤品、纤维纸板手提包
Brilionjaya Sdn. Bhd.马来西亚3$11.6K烘焙咖啡
Solaris Express Inc.加拿大2$8.9K明信片贺卡、其他食品制剂
Mh Beauty Center美国3$7.9K自粘塑料卷、PET塑料片材
T-Connect Co., Ltd.日本2$2.9K其他娱乐用品

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10玻璃容器SHENZHEN WIN STAR IMP & EXP CO LTD中国$900
2026-02-10玻璃容器SHENZHEN WIN STAR IMP & EXP CO LTD中国$250
2026-02-10玻璃容器SHENZHEN WIN STAR IMP & EXP CO LTD中国$200
2026-02-10玻璃容器SHENZHEN WIN STAR IMP & EXP CO LTD中国$650
2026-02-10玻璃容器SHENZHEN WIN STAR IMP & EXP CO LTD中国$1.1K
2026-02-10玻璃容器SHENZHEN WIN STAR IMP & EXP CO LTD中国$700
2026-02-04聚氨酯泡沫塑料SHANGHAI CEYMOUR TRADING CO LTD中国$331
2026-02-04聚氨酯泡沫塑料SHANGHAI CEYMOUR TRADING CO LTD中国$198
2026-02-04聚氨酯泡沫塑料SHANGHAI CEYMOUR TRADING CO LTD中国$49
2026-02-04重型无纺布SHANGHAI CEYMOUR TRADING CO LTD中国$60

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25人造纤维刺绣JENNY YOO COLLECTION,NEW YORK$2.3K
2026-03-23咖啡提取物DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD$110
2026-03-23混合调味料DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD$5.6K
2026-03-23制备面食DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD$169
2026-03-23其他食品制剂DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD$65
2026-03-23制备面食DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD$129
2026-03-23制备面食DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD$82
2026-03-23咖啡提取物DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD$1.7K
2026-03-23混合调味料DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD$140
2026-03-23咖啡提取物DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES CO LTD$364

相关企业 · 同类产品

KMN Service Transportation Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →