KMN Service Transportation Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI XUấT NHậP KHẩU KMN

54
进口笔数
93
出口笔数
$988.6K
进口金额
$968.5K
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-08-10
最近出口
25
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.6K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $31.3K · 4 笔2023-12进口 $149.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.7K · 4 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-11进口 $54.8K · 1 笔出口 $261 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.6K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-05进口 $66 · 3 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $5.3K · 6 笔出口 $37.7K · 3 笔2025-08进口 $17.4K · 4 笔出口 $40.2K · 6 笔2025-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $60.5K · 5 笔2025-11进口 $62.1K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $155.6K · 2 笔出口 $36.9K · 3 笔2026-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $22.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2026-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $31.3K · 4 笔2023-12进口 $149.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.7K · 4 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-11进口 $54.8K · 1 笔出口 $261 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.6K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-05进口 $66 · 3 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $5.3K · 6 笔出口 $37.7K · 3 笔2025-08进口 $17.4K · 4 笔出口 $40.2K · 6 笔2025-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $60.5K · 5 笔2025-11进口 $62.1K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $155.6K · 2 笔出口 $36.9K · 3 笔2026-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $22.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2026-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313776175
企查查编码QVN5X02G18
成立日期2016-04-27
联系地址57/1B đường Đông Hưng Thuận 06 (nối dài), khu phố 5, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU KMN
企业英文名称KMN SERVICE TRANSPORTATION EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址57/1B đường Đông Hưng Thuận 06 (nối dài), khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84903712628
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
401190轻型商用车轮胎
631090纺织废料
830140其他金属锁
940542LED照明装置
392690其他塑料制品
401290其他橡胶轮胎
401390其他橡胶内胎
392113聚氨酯泡沫塑料
392490塑料家用制品

出口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
210111咖啡提取物
732393不锈钢家用制品
190230制备面食
210390混合调味料
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
051191不可食水生动物产品
200799其他果仁制品
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚15$559.6K
中国21$321.6K
日本3$69.1K
印度尼西亚7$23.1K
中国台湾2$9.6K
越南5$5.7K
美国1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度19$263.5K
泰国8$205.2K
中国香港5$103.4K
美国18$101.3K
越南10$56.1K
加拿大7$53.7K
韩国5$47.1K
菲律宾1$19.5K
马来西亚5$12.8K
日本6$10.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EXCEL RIM SDN. BHD.马来西亚13$559.5K摩托车及配件、其他钢铁制品
Shandong Kaixuan Rubber Co., Ltd.中国3$161.7K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Excel Rim Co., Ltd.日本3$69.1K摩托车及配件、自行车轮零件
Qingdao Helder Tire Co., Ltd.中国2$35.7K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$23.3K其他塑料制品、汽车座椅零件
Shanghai Ceymour Trading Co., Ltd.中国4$18.5K其他金属锁、其他塑料管材
PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL印度尼西亚3$12.0K摩托车及配件、火花点火发动机零件
GT Art Frame (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$10.9K压缩木材型材、非热带木框
Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd.中国2$10.8K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南4$3.1K染色棉针织布、弹性针织布

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angpao Cargo Co., Ltd.泰国6$177.1K不可食水生动物产品、鲜切枝叶
DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES COMPANY LTD越南4$101.0K制备面食、混合调味料
Colinte Solutions Pvt. Ltd.印度7$76.4K染色棉针织布、弹性针织布
DUC THINH 1986 VIETNAM GROCERIES COMPANY LIMITED越南3$67.8K制备面食、咖啡提取物
Apex International印度2$46.3K其他饱和聚酯、染色棉针织布
Camau Food Market美国3$25.4K其他冷冻水果坚果、固定刀片刀
Drcpu Ltd韩国3$15.4K其他护肤品、纤维纸板手提包
BRILIONJAYA SDN BHD马来西亚3$11.6K烘焙咖啡、901212
MH Beauty Center美国3$10.0K非办公金属家具、瓷制卫生洁具
Solaris Express Inc.加拿大2$8.9K明信片贺卡、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15速度表转速表KL Racing Pte. Ltd.中国台湾$7.5K
2026-05-11摩托车及配件EXCEL RIM SDN. BHD.马来西亚$1.3K
2026-05-11LED照明装置Imigy Lighting Electric Co., Ltd.中国$3.4K
2026-05-11摩托车及配件EXCEL RIM SDN. BHD.马来西亚$865
2026-05-11摩托车及配件EXCEL RIM SDN. BHD.马来西亚$795
2026-05-11摩托车及配件EXCEL RIM SDN. BHD.马来西亚$29.3K
2026-05-11摩托车及配件EXCEL RIM SDN. BHD.马来西亚$35.6K
2026-02-10玻璃容器Shenzhen Win Star Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$900
2026-02-10玻璃容器Shenzhen Win Star Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$250
2026-02-10玻璃容器Shenzhen Win Star Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$200

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-10聚烯烃捆扎绳PARK (Bangladesh) Co., Ltd.孟加拉国$1
2026-08-10其他窄幅织物PARK (Bangladesh) Co., Ltd.孟加拉国$2
2026-08-10窄幅弹性织物PARK (Bangladesh) Co., Ltd.孟加拉国$1.2K
2026-08-10机织绒布PARK (Bangladesh) Co., Ltd.孟加拉国$4
2026-07-30合成纤维绳PARK (Bangladesh) Company Limited孟加拉国$1
2026-07-30合成纤维绳PARK (Bangladesh) Company Limited孟加拉国$2
2026-07-30橡塑浸渍纱线PARK (Bangladesh) Company Limited孟加拉国$1.2K
2026-07-30橡塑浸渍纱线PARK (Bangladesh) Company Limited孟加拉国$0
2026-07-30橡胶处理织物PARK (Bangladesh) Company Limited孟加拉国$2
2026-07-30橡胶处理织物PARK (Bangladesh) Company Limited孟加拉国$2

相关企业 · 同类产品

KMN Service Transportation Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →