Phuoc Loc Tho Agricultural Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 非旋转式割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG NGHIệP PHướC LộC THọ
71
进口笔数
0
出口笔数
$324.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801289646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62W4QSB |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | Số 36, Nguyễn Tất Thành, Kp. Ninh Thịnh, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP PHƯỚC LỘC THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 2, Xã Lộc Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp chỉ kinh doanh mua bán xuất nhập khẩu gỗ có nguồn gốc hợp pháp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0961803778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 71 | $324.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamashita Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 17 | $82.9K | 塑料涂层织物、其他塑料制品 |
| Cross Corp. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 13 | $52.9K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
| Miyamoto Shokai | 日本 | 7 | $28.4K | 船用柴油机、非旋转式割草机 |
| Sagan Lanka Co., Ltd. | 日本 | 6 | $27.5K | 360度挖掘机、其他车辆零件 |
| Himori Co., Ltd. | 日本 | 3 | $18.6K | 18-37千瓦拖拉机、联合收割机 |
| Ikeda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $15.7K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Tohoku Nouki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $14.7K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Good Trading Inc. | 日本 | 3 | $14.4K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| T.S. ONE Co., Ltd. | 日本 | 4 | $13.9K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| KHS Ltd. | 日本 | 2 | $11.7K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他割草机 | CROSS CORP ORATION CO LTD | 日本 | $720 |
| 2024-10-31 | 其他割草机 | YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $450 |
| 2024-10-31 | 数控金属折弯机 | YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-10-31 | 非数控金属冲孔机 | YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-10-31 | 非卧式数控车床 | YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-10-31 | 非卧式数控车床 | YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2024-10-31 | 非卧式数控车床 | T S ONE CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-10-31 | 非卧式数控车床 | YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-10-31 | 非数控金属冲孔机 | CROSS CORP ORATION CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-10-31 | 非数控金属冲孔机 | YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $1.1K |