Phuoc Loc Tho Agricultural Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 非旋转式割草机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG NGHIệP PHướC LộC THọ

71
进口笔数
0
出口笔数
$324.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.7K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3801289646
企查查编码QVN62W4QSB
成立日期2023-08-01
联系地址Số 36, Nguyễn Tất Thành, Kp. Ninh Thịnh, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP PHƯỚC LỘC THỌ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp 2, Xã Lộc Hưng, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp chỉ kinh doanh mua bán xuất nhập khẩu gỗ có nguồn gốc hợp pháp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话0961803778
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843319非旋转式割草机
843229非圆盘耙及中耕机
843149土方机械零件
850132750W-75kW直流电机
846249非数控金属冲孔机
846719非旋转气动手工具
840890非车用柴油机
843340草料打捆机
845891非卧式数控车床
87019218-37千瓦拖拉机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本71$324.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamashita Seisakusho Co., Ltd.越南17$82.9K塑料涂层织物、其他塑料制品
Cross Corp. Corporation Co., Ltd.日本13$52.9K18-37千瓦拖拉机、土方机械零件
Miyamoto Shokai日本7$28.4K船用柴油机、非旋转式割草机
Sagan Lanka Co., Ltd.日本6$27.5K360度挖掘机、其他车辆零件
Himori Co., Ltd.日本3$18.6K18-37千瓦拖拉机、联合收割机
Ikeda Sangyo Co., Ltd.日本4$15.7K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
Tohoku Nouki Co., Ltd.日本3$14.7K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
Good Trading Inc.日本3$14.4K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
T.S. ONE Co., Ltd.日本4$13.9K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
KHS Ltd.日本2$11.7K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31其他割草机CROSS CORP ORATION CO LTD日本$720
2024-10-31其他割草机YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD日本$450
2024-10-31数控金属折弯机YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD日本$1.4K
2024-10-31非数控金属冲孔机YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD日本$1.4K
2024-10-31非卧式数控车床YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD日本$1.7K
2024-10-31非卧式数控车床YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD日本$2.6K
2024-10-31非卧式数控车床T S ONE CO LTD日本$1.7K
2024-10-31非卧式数控车床YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD日本$1.8K
2024-10-31非数控金属冲孔机CROSS CORP ORATION CO LTD日本$1.8K
2024-10-31非数控金属冲孔机YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD日本$1.1K

相关企业 · 同类产品

Phuoc Loc Tho Agricultural Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →