Everest Motor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVEREST MOTOR VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901023299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQNXGG3 |
| 成立日期 | 2017-11-14 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Minh Đức, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVEREST MOTOR VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | +84981935988 |
| 邮箱 | qpham269@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI XINGFAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 摩托车及配件、滚子链 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139 | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Taizhou Guge Motor Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113 | 摩托车及配件、车用锁具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 摩托车及配件 | WUXI XINGFAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 钢铁弹簧 | WUXI XINGFAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $53 |
| 2026-02-03 | 摩托车及配件 | WUXI XINGFAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $263 |
| 2026-02-03 | 摩托车及配件 | WUXI XINGFAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2026-02-03 | 摩托车及配件 | WUXI XINGFAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $158 |
| 2026-02-03 | 摩托车及配件 | WUXI XINGFAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2025-10-31 | 摩托车及配件 | TAIZHOU GUGE MOTOR TECH CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-10-31 | 摩托车及配件 | TAIZHOU GUGE MOTOR TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-31 | 摩托车及配件 | TAIZHOU GUGE MOTOR TECH CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-10-31 | 摩托车及配件 | TAIZHOU GUGE MOTOR TECH CO LTD | 中国 | $13 |