Petrosetco Vung Tau General Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ TổNG HợP DầU KHí VũNG TàU
173
进口笔数
56
出口笔数
$63.23M
进口金额
$2.14M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-12-23
最近出口
19
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500835690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1NF5GC |
| 成立日期 | 2008-01-03 |
| 联系地址 | Số 63 đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TỔNG HỢP DẦU KHÍ VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | PETROSETCO VUNG TAU GENERAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 63 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842543833345 |
| 邮箱 | psvinfo@petrosetco.com.vn |
| 传真 | +842543832007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730429 | 无缝油井管 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 091099 | 其他香料 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080930 | 鲜桃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 123 | $54.48M |
| 日本 | 29 | $7.36M |
| 卢森堡 | 8 | $860.5K |
| 土耳其 | 11 | $130.5K |
| 巴西 | 3 | $114.8K |
| 印度 | 1 | $113.3K |
| 泰国 | 9 | $45.8K |
| 捷克 | 2 | $33.0K |
| 中国 | 3 | $28.2K |
| 德国 | 6 | $22.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $1.93M |
| 越南 | 5 | $169.5K |
| 中国香港 | 11 | $32.7K |
| 马来西亚 | 3 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Federal Hardware Engineering Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $47.56M | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| QST IKON Pte. Ltd. | 韩国 | 41 | $6.68M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Qst Ikon Ltd | 韩国 | 40 | $5.22M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.38M | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| QST IKON (PTE.) LTD. | 新加坡 | 2 | $699.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Steelaris Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $386.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Steel World | 印度 | 8 | $300.5K | 波纹镀锌钢、镀锌钢板 |
| Dong Yang Steel Pipe Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $276.7K | 大直径焊管、焊接钢管 |
| Sambo SNT Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $223.6K | 钢铁管线管、大口径焊管 |
| Histeel Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $120.8K | 焊接钢管、大直径焊管 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JS Global Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $1.50M | 木颗粒 |
| Baos Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $209.5K | 未装配光学元件、自粘塑料片 |
| Biomass Platform Co. | 韩国 | 4 | $205.1K | 木颗粒 |
| BSL Offshore Containers Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $158.8K | 运输集装箱 |
| Xiaoxi Food Trade Co., Ltd. | 越南 | 14 | $43.1K | 鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜 |
| Daepyung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.0K | 非针叶燃料木片、药用植物 |
| Bayong Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $8.6K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD | 韩国 | $2.58M |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD | 韩国 | $2.58M |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-24 | 10mm以上热轧钢板 | FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD | 韩国 | $2.25M |
| 2026-04-24 | 10mm以上热轧钢板 | FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD | 韩国 | $2.25M |
| 2026-04-13 | 10mm以上热轧钢板 | FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD | 日本 | $51.1K |
| 2026-04-13 | 10mm以上热轧钢板 | FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD | 日本 | $51.1K |
| 2026-03-30 | 10mm以上热轧钢板 | FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD | 日本 | $6.67M |
| 2026-03-25 | 10mm以上热轧钢板 | FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD | 韩国 | $550.0K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $48.1K |
| 2025-12-03 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $44.9K |
| 2025-11-28 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $41.5K |
| 2025-11-28 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $59.7K |
| 2025-09-30 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $83.1K |
| 2025-09-06 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $46.8K |
| 2025-08-26 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $56.5K |
| 2025-08-14 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $63.2K |
| 2025-04-08 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $51.3K |
| 2025-03-31 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $56.1K |