Petrosetco Vung Tau General Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ TổNG HợP DầU KHí VũNG TàU

173
进口笔数
56
出口笔数
$63.23M
进口金额
$2.14M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-12-23
最近出口
19
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $433.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $327.2K · 9 笔出口 $22.8K · 4 笔2023-12进口 $354.1K · 6 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-01进口 $1.39M · 19 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-02进口 $719.7K · 5 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-03进口 $862.7K · 9 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-04进口 $305.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.4K · 1 笔出口 $164.5K · 3 笔2024-06进口 $208.3K · 3 笔出口 $142.9K · 3 笔2024-07进口 $193.4K · 13 笔出口 $222.1K · 3 笔2024-08进口 $89.9K · 1 笔出口 $141.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.6K · 3 笔出口 $116.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.21M · 6 笔出口 $125.7K · 2 笔2025-01进口 $233.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.9K · 2 笔出口 $333.4K · 9 笔2025-03进口 $178.4K · 2 笔出口 $339.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2025-05进口 $113.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.4K · 3 笔出口 $119.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 2 笔2025-10进口 $2.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.14M · 3 笔出口 $101.2K · 2 笔2025-12进口 $11.53M · 13 笔出口 $93.1K · 2 笔2026-01进口 $9.04M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.03M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.97M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.78M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $433.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $327.2K · 9 笔出口 $22.8K · 4 笔2023-12进口 $354.1K · 6 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-01进口 $1.39M · 19 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-02进口 $719.7K · 5 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-03进口 $862.7K · 9 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-04进口 $305.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.4K · 1 笔出口 $164.5K · 3 笔2024-06进口 $208.3K · 3 笔出口 $142.9K · 3 笔2024-07进口 $193.4K · 13 笔出口 $222.1K · 3 笔2024-08进口 $89.9K · 1 笔出口 $141.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.6K · 3 笔出口 $116.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.21M · 6 笔出口 $125.7K · 2 笔2025-01进口 $233.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.9K · 2 笔出口 $333.4K · 9 笔2025-03进口 $178.4K · 2 笔出口 $339.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2025-05进口 $113.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.4K · 3 笔出口 $119.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 2 笔2025-10进口 $2.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.14M · 3 笔出口 $101.2K · 2 笔2025-12进口 $11.53M · 13 笔出口 $93.1K · 2 笔2026-01进口 $9.04M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.03M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.97M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.78M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500835690
企查查编码QVNX1NF5GC
成立日期2008-01-03
联系地址Số 63 đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TỔNG HỢP DẦU KHÍ VŨNG TÀU
企业英文名称PETROSETCO VUNG TAU GENERAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 63 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+842543833345
邮箱psvinfo@petrosetco.com.vn
传真+842543832007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
721633H型钢≥80mm
72163180毫米以上U型钢
730429无缝油井管
720852热轧钢板
730531大直径焊管
730630焊接钢管
72162180mm以下L型钢
721640L/T型钢≥80mm
730661焊接方钢管

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
070999其他食用蔬菜
070960鲜辣椒/甜椒
070310鲜洋葱青葱
091099其他香料
070410花椰菜西兰花
070519其他鲜莴苣
070930鲜茄子
070993南瓜葫芦类
080930鲜桃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国123$54.48M
日本29$7.36M
卢森堡8$860.5K
土耳其11$130.5K
巴西3$114.8K
印度1$113.3K
泰国9$45.8K
捷克2$33.0K
中国3$28.2K
德国6$22.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国38$1.93M
越南5$169.5K
中国香港11$32.7K
马来西亚3$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Federal Hardware Engineering Co., Pte. Ltd.新加坡12$47.56M阀门龙头、其他钢铁管件
QST IKON Pte. Ltd.韩国41$6.68M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Qst Ikon Ltd韩国40$5.22M其他钢棒、合金钢棒材
ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd.新加坡29$1.38MH型钢≥80mm、80毫米以上U型钢
QST IKON (PTE.) LTD.新加坡2$699.0K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Steelaris Pte. Ltd.新加坡21$386.1K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Steel World印度8$300.5K波纹镀锌钢、镀锌钢板
Dong Yang Steel Pipe Co., Ltd.韩国4$276.7K大直径焊管、焊接钢管
Sambo SNT Co., Ltd.韩国2$223.6K钢铁管线管、大口径焊管
Histeel Co., Ltd.韩国3$120.8K焊接钢管、大直径焊管

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JS Global Co., Ltd.韩国28$1.50M木颗粒
Baos Vina Co., Ltd.越南5$209.5K未装配光学元件、自粘塑料片
Biomass Platform Co.韩国4$205.1K木颗粒
BSL Offshore Containers Pte. Ltd.新加坡1$158.8K运输集装箱
Xiaoxi Food Trade Co., Ltd.越南14$43.1K鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜
Daepyung Co., Ltd.韩国1$17.0K非针叶燃料木片、药用植物
Bayong Services Sdn. Bhd.马来西亚3$8.6K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2510mm以上热轧钢板FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD韩国$12.8K
2026-04-2510mm以上热轧钢板FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD韩国$2.58M
2026-04-2510mm以上热轧钢板FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD韩国$2.58M
2026-04-2510mm以上热轧钢板FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD韩国$12.8K
2026-04-2410mm以上热轧钢板FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD韩国$2.25M
2026-04-2410mm以上热轧钢板FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD韩国$2.25M
2026-04-1310mm以上热轧钢板FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD日本$51.1K
2026-04-1310mm以上热轧钢板FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD日本$51.1K
2026-03-3010mm以上热轧钢板FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD日本$6.67M
2026-03-2510mm以上热轧钢板FEDERAL HARDWARE ENGINEERING CO PTE LTD韩国$550.0K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23木颗粒JS GLOBAL CO LTD韩国$48.1K
2025-12-03木颗粒JS GLOBAL CO LTD韩国$44.9K
2025-11-28木颗粒JS GLOBAL CO LTD韩国$41.5K
2025-11-28木颗粒JS GLOBAL CO LTD韩国$59.7K
2025-09-30木颗粒JS GLOBAL CO LTD韩国$83.1K
2025-09-06木颗粒JS GLOBAL CO LTD韩国$46.8K
2025-08-26木颗粒JS GLOBAL CO LTD韩国$56.5K
2025-08-14木颗粒JS GLOBAL CO LTD韩国$63.2K
2025-04-08木颗粒JS GLOBAL CO LTD韩国$51.3K
2025-03-31木颗粒JS GLOBAL CO LTD韩国$56.1K

相关企业 · 同类产品

Petrosetco Vung Tau General Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →