NT CAPITAL CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NT CAPITAL
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$5.9K
出口金额
—
最近进口
2023-08-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107965265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F1XFHR |
| 成立日期 | 2017-08-16 |
| 联系地址 | Số 2 hẻm 72/1/64 Nguyễn Trãi, tổ dân phố số 1, khu Giáp Nhất, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NT CAPITAL |
| 企业英文名称 | NT CAPITAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 hẻm 72/1/64 Nguyễn Trãi, tổ dân phố số 1, khu Giáp Nhấ, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84886093366 |
| 邮箱 | director@ntcapital.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $5.9K | 机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 液体气体测量仪 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $476 |
| 2023-08-28 | 滚珠轴承 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2023-08-28 | 液体过滤机械 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $829 |
| 2023-08-28 | 液体气体测量仪 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $952 |
| 2023-08-28 | 滚珠轴承 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2023-08-28 | 气体过滤机械 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $408 |
| 2023-08-28 | 金属增强橡胶管 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2023-08-28 | 滚珠轴承 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2023-08-25 | 非轻质石油 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $701 |