MJ Agri Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH nông nghiệp MJ Việt Nam
20
进口笔数
139
出口笔数
$83.2K
进口金额
$7.18M
出口金额
2024-08-28
最近进口
2026-03-23
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400227101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q6X4EW |
| 成立日期 | 2011-05-20 |
| 联系地址 | Thôn Tân Bình, Xã Nam Dong, Huyện Cư Jút, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP MJ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MJ AGRI VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Bình, Xã Nam Dong, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842613860345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,299.8422亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 847982 | 混合机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $53.4K |
| 韩国 | 2 | $29.3K |
| 马来西亚 | 15 | $527 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 128 | $6.10M |
| 巴布亚新几内亚 | 8 | $1.01M |
| 马来西亚 | 3 | $76.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Five Continents Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.4K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| E-City Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.0K | 工业干燥机 |
| E City Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 混合机 |
| E-CITY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 木材加工压机 |
| MC BIO SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $414 | 木颗粒、非热带木框 |
| BE GREEN RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $96 | 木颗粒、压缩木材型材 |
| SGS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $17 | 混合调味料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MC Energy Co., Ltd. | 韩国 | 92 | $4.58M | 木颗粒、非针叶燃料木片 |
| Mokpo City Gas Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $1.43M | 木颗粒 |
| MCBIO SABAH Sdn. Bhd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $778.0K | 皮带输送机、其他农林机械 |
| Samsung C&T Corporation | 巴布亚新几内亚 | 6 | $206.9K | 木颗粒 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 3 | $96.4K | 木颗粒、镀锌钢板 |
| MCBIO SABAH SDN.BHD. | 马来西亚 | 2 | $74.2K | 功能机器零件、非螺纹钢销 |
| Mokpo City Gas Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $22.5K | 木颗粒 |
| MC BIO SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.0K | 人造纺织袋、其他农林机械 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 木颗粒 | SGS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $9 |
| 2024-08-28 | 木颗粒 | MC BIO SDN BHD | 马来西亚 | $45 |
| 2024-08-15 | 木颗粒 | MC BIO SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2024-08-13 | 木颗粒 | MC BIO SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2024-07-18 | 木颗粒 | MC BIO SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2024-07-04 | 功能机器零件 | JIANGSU FIVE CONTINENTS MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-07-04 | 齿轮及变速器 | JIANGSU FIVE CONTINENTS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-04 | 功能机器零件 | JIANGSU FIVE CONTINENTS MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-04 | 木工机床刀片 | JIANGSU FIVE CONTINENTS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-04 | 液体提升机 | JIANGSU FIVE CONTINENTS MACHINERY CO LTD | 中国 | $680 |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非针叶燃料木片 | MC Energy Co., Ltd. | 韩国 | $73.5K |
| 2026-03-16 | 非针叶燃料木片 | MC Energy Co., Ltd. | 韩国 | $18.5K |
| 2026-03-13 | 非针叶燃料木片 | MC Energy Co., Ltd. | 韩国 | $18.7K |
| 2026-03-07 | 非针叶燃料木片 | MC Energy Co., Ltd. | 韩国 | $18.3K |
| 2026-02-12 | 非针叶燃料木片 | MC Energy Co., Ltd. | 韩国 | $21.8K |
| 2026-01-15 | 功能机器零件 | MCBIO SABAH SDN.BHD. | 马来西亚 | $280 |
| 2026-01-15 | 功能机器零件 | MCBIO SABAH SDN.BHD. | 马来西亚 | $280 |
| 2026-01-15 | 功能机器零件 | MCBIO SABAH SDN.BHD. | 马来西亚 | $2.4K |
| 2025-12-31 | 非针叶燃料木片 | MC Energy Co., Ltd. | 韩国 | $84.1K |
| 2025-12-16 | 非针叶燃料木片 | MC ENERGY CO LTD | 韩国 | $13.7K |