3T MEDICAL EQUIPMENT PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX-TM 3T
1
进口笔数
6
出口笔数
$7.0K
进口金额
$337.5K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-09-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316239115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T37VB5 |
| 成立日期 | 2020-04-17 |
| 联系地址 | 90A Đường Cầu Xây 2, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM 3T |
| 企业英文名称 | 3T SX-TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89 Đường Cầu Xây 2, Khu phố 18, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84918036779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $337.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDI CO LTD | 韩国 | 1 | $7.0K | 零售杀菌剂、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GP COMMS PTY LTD | 澳大利亚 | 6 | $337.5K | 硬质PVC管、发泡床垫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 零售杀菌剂 | CDI CO LTD | 韩国 | $7.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | GP COMMS PTY LTD | 澳大利亚 | $30.1K |
| 2026-04-22 | 发泡床垫 | GP COMMS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | GP COMMS PTY LTD | 澳大利亚 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | GP COMMS PTY LTD | 澳大利亚 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 发泡床垫 | GP COMMS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | GP COMMS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | GP COMMS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | GP COMMS PTY LTD | 澳大利亚 | $534 |
| 2026-04-17 | 硬质PVC管 | GP COMMS PTY LTD | 澳大利亚 | $523 |
| 2026-04-17 | 硬质PVC管 | GP COMMS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.3K |