SBS Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 603 笔 · 主营 车用线束
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SBS VIệT NAM
10
进口笔数
603
出口笔数
$6.7K
进口金额
$12.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-09-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314343449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE9PQ41 |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | 146-148 đường Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SBS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SBS VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146-148 đường Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề "Kho bãi và lưu giữ hàng hoá, chi tiết: địa chỉ kho bãi": Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp không kinh doanh bất động sản. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84902308943 |
| 官网 | www.sbs-group-ir.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.7969亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854430 | 车用线束 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 844319 | 其他印刷机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $6.4K |
| 日本 | 5 | $321 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 40 | $12.87M |
| 澳大利亚 | 1 | $940 |
| 美国 | 562 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd. | 日本 | 10 | $6.7K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAS Worldwide Panama S.A. | 巴拿马 | 40 | $12.87M | 其他印刷机零件、其他印刷机 |
| Australia Fisheries Management Authorities | 澳大利亚 | 1 | $940 | 纸质文具、棉针织衬衫 |
| RICOH LOGISTICS CORPORATION | 美国 | 558 | $0 | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| SBSGL AMERICA CORPORATION | 美国 | 3 | $0 | 其他印刷机零件 |
| RICOH LOGISTICS CORP. | 美国 | 1 | $0 | 其他涂布纸、纸制卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2025-11-27 | 10公斤以下便携电脑 | Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd. | 中国 | $876 |
| 2025-11-07 | 10公斤以下便携电脑 | Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-07 | 10公斤以下便携电脑 | Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-07 | 10公斤以下便携电脑 | Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-10 | 商业广告材料 | Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd. | 日本 | $90 |
| 2024-06-19 | 商业广告材料 | Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2024-06-03 | 商业广告材料 | Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd. | 日本 | $44 |
| 2024-05-10 | 商业广告材料 | Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd. | 日本 | $63 |
出口(共 603)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | 钓鱼竿 | RICOH LOGISTICS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 车用线束 | RICOH LOGISTICS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 车用线束 | RICOH LOGISTICS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 车用线束 | RICOH LOGISTICS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 单功能打印机 | RICOH LOGISTICS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 其他印刷机零件 | RICOH LOGISTICS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 单功能打印机 | RICOH LOGISTICS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 多功能打印复印机 | RICOH LOGISTICS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 钓鱼卷线器 | SBSGL AMERICA CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 钓鱼卷线器 | SBSGL AMERICA CORPORATION | 美国 | $0 |