SBS Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SBS VIệT NAM

10
进口笔数
41
出口笔数
$6.7K
进口金额
$12.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $405.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $345.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 1 笔2024-02进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $642.3K · 1 笔2024-05进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $693.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $394.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $541.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $706.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $299.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $704.4K · 3 笔2025-05进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $940 · 1 笔2025-11进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $405.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $345.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 1 笔2024-02进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $642.3K · 1 笔2024-05进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $693.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $394.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $541.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $706.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $299.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $704.4K · 3 笔2025-05进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $940 · 1 笔2025-11进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314343449
企查查编码QVNKE9PQ41
成立日期2017-04-11
联系地址146-148 đường Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SBS VIỆT NAM
企业英文名称SBS VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址146-148 đường Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề "Kho bãi và lưu giữ hàng hoá, chi tiết: địa chỉ kho bãi": Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp không kinh doanh bất động sản. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84902308943
官网www.sbs-group-ir.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本22.7969亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491110商业广告材料
84713010公斤以下便携电脑
961700真空瓶及零件

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
482010纸质文具
610510棉针织衬衫
650500针织头饰
844319其他印刷机
844332单功能打印机
960810圆珠笔
961700真空瓶及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$6.4K
日本5$321

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拿马40$12.87M
澳大利亚1$940

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd.日本10$6.7K其他印刷机零件、商业广告材料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JAS Worldwide Panama S.A.巴拿马40$12.87M其他印刷机零件、其他印刷机
Australia Fisheries Management Authorities澳大利亚1$940纸质文具、棉针织衬衫

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28商业广告材料Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd.日本$43
2026-04-28商业广告材料Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd.日本$43
2025-11-2710公斤以下便携电脑Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd.中国$876
2025-11-0710公斤以下便携电脑Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd.中国$1.8K
2025-11-0710公斤以下便携电脑Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd.中国$1.8K
2025-11-0710公斤以下便携电脑Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd.中国$1.8K
2025-05-10商业广告材料Sbs Ricoh Logistics System Co., Ltd.日本$90
2024-06-19商业广告材料SBS RICOH LOGISTICS SYSTEM CO LTD日本$38
2024-06-03商业广告材料SBS RICOH LOGISTICS SYSTEM CO LTD日本$44
2024-05-10商业广告材料SBS RICOH LOGISTICS SYSTEM CO LTD日本$63

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-23圆珠笔Australia Fisheries Management Authorities澳大利亚$8
2025-10-23真空瓶及零件AUSTRALIA FISHERIES MANAGEMENT AUTHORITIES澳大利亚$405
2025-10-23纸质文具AUSTRALIA FISHERIES MANAGEMENT AUTHORITIES澳大利亚$41
2025-10-23针织头饰AUSTRALIA FISHERIES MANAGEMENT AUTHORITIES澳大利亚$162
2025-10-23棉针织衬衫Australia Fisheries Management Authorities澳大利亚$324
2025-04-16其他印刷机零件JAS WORLWIDE PANAMA SA巴拿马$169.1K
2025-04-15其他印刷机零件JAS WORLWIDE PANAMA SA巴拿马$331.1K
2025-04-09其他印刷机零件JAS WORLWIDE PANAMA SA巴拿马$204.3K
2025-03-24其他印刷机零件JAS WORLWIDE PANAMA SA巴拿马$299.1K
2025-02-14其他印刷机零件JAS WORLWIDE PANAMA SA巴拿马$119.9K

相关企业 · 同类产品

SBS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →