Team Sustain VN Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 1000伏以下保险丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TEAM SUSTAIN VN
8
进口笔数
2
出口笔数
$13.5K
进口金额
$25.8K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2024-05-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110306713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R085KS |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | B1 - 28 Vinhome Gardenia đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TEAM SUSTAIN VN |
| 企业英文名称 | TEAM SUSTAIN VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, toà nhà CEO, Lô HH2-1, Khu Đô thị Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 0938199566 |
| 邮箱 | hanavietnam@teamsustain.vn |
| 官网 | www.teamsustain.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 854143 | 光伏组件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $12.9K |
| 中国 | 1 | $603 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $25.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Team Sustain Infra Ltd. | 印度 | 4 | $8.3K | 1000伏以下保险丝、1000伏以下电路保护器 |
| Free Spirits Green Labs Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.2K | 通信设备、数据处理机 |
| Alphageek Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.1K | 通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noby KuriaKose | 阿联酋 | 2 | $25.8K | 其他钢铁非螺纹件、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 1000伏以下保险丝 | TEAM SUSTAIN INFRA LTD | 中国 | $310 |
| 2026-03-18 | 1000伏以下保险丝 | TEAM SUSTAIN INFRA LTD | 中国 | $293 |
| 2026-03-18 | 1000伏以下电路保护器 | TEAM SUSTAIN INFRA LTD | 印度 | $747 |
| 2025-09-16 | 通信设备 | ALPHAGEEK ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2025-08-29 | 通信设备 | ALPHAGEEK ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2025-06-25 | 测量仪器 | FREE SPIRITS GREEN LABS PRIVATE LTD | 印度 | $248 |
| 2025-06-25 | 组合测量仪器 | FREE SPIRITS GREEN LABS PRIVATE LTD | 印度 | $28 |
| 2025-06-25 | 高压电涌抑制器 | FREE SPIRITS GREEN LABS PRIVATE LTD | 印度 | $594 |
| 2025-06-25 | 测量仪器 | FREE SPIRITS GREEN LABS PRIVATE LTD | 印度 | $213 |
| 2025-06-25 | 测量仪器 | FREE SPIRITS GREEN LABS PRIVATE LTD | 印度 | $82 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 其他钢铁非螺纹件 | NOBY KURIAKOSE | 阿联酋 | $1.3K |
| 2024-04-26 | 光伏组件 | NOBY KURIAKOSE | 阿联酋 | $24.5K |