Huy Minh Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Huy Minh
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105196920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHPUD2E |
| 成立日期 | 2011-03-16 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ 358/55/20 phố Bùi Xương Trạch, tổ 2, cụm 5, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HUY MINH |
| 企业英文名称 | HUY MINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 358/55/20 phố Bùi Xương Trạch, tổ 2, cụm 5, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842435501345 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $688.2K |
| 新加坡 | 20 | $348.5K |
| 泰国 | 2 | $25.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takayama Corp. | 日本 | 17 | $367.2K | 其他木炭 |
| Sunmark Co., Ltd. | 日本 | 9 | $295.9K | 软垫木座椅、其他木炭 |
| Toho Global Arows Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $189.6K | 其他木炭 |
| Teck Seng Hin | 新加坡 | 6 | $158.9K | 其他木炭 |
| Sunmark Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $25.9K | 其他绳缆、其他木炭 |
| NHN Corp. | 日本 | 2 | $25.1K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他木炭 | SUNMARK CO LTD | 泰国 | $11.9K |
| 2025-11-21 | 其他木炭 | Toho Global Arows Pte. Ltd. | 新加坡 | $12.9K |
| 2025-11-17 | 其他木炭 | SUNMARK CO LTD | 日本 | $35.9K |
| 2025-10-08 | 其他木炭 | SUNMARK CO LTD | 泰国 | $13.9K |
| 2025-09-11 | 其他木炭 | Toho Global Arows Pte. Ltd. | 新加坡 | $12.9K |
| 2025-09-09 | 其他木炭 | TAKAYAMA CORP ORATION | 日本 | $15.9K |
| 2025-06-30 | 其他木炭 | TOHO GLOBAL AROWS PTE LTD | 新加坡 | $12.7K |
| 2025-05-25 | 其他木炭 | TECK SENG HIN | 新加坡 | $35.9K |
| 2025-05-22 | 其他木炭 | SUNMARK CO LTD | 日本 | $35.9K |
| 2025-05-21 | 其他木炭 | TAKAYAMA CORP ORATION | 日本 | $15.9K |