Huy Minh Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Huy Minh

0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105196920
企查查编码QVNHHPUD2E
成立日期2011-03-16
联系地址Số 17 ngõ 358/55/20 phố Bùi Xương Trạch, tổ 2, cụm 5, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HUY MINH
企业英文名称HUY MINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 ngõ 358/55/20 phố Bùi Xương Trạch, tổ 2, cụm 5, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+842435501345
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本28$688.2K
新加坡20$348.5K
泰国2$25.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takayama Corp.日本17$367.2K其他木炭
Sunmark Co., Ltd.日本9$295.9K软垫木座椅、其他木炭
Toho Global Arows Pte. Ltd.新加坡14$189.6K其他木炭
Teck Seng Hin新加坡6$158.9K其他木炭
Sunmark Co., Ltd.泰国2$25.9K其他绳缆、其他木炭
NHN Corp.日本2$25.1K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11其他木炭SUNMARK CO LTD泰国$11.9K
2025-11-21其他木炭Toho Global Arows Pte. Ltd.新加坡$12.9K
2025-11-17其他木炭SUNMARK CO LTD日本$35.9K
2025-10-08其他木炭SUNMARK CO LTD泰国$13.9K
2025-09-11其他木炭Toho Global Arows Pte. Ltd.新加坡$12.9K
2025-09-09其他木炭TAKAYAMA CORP ORATION日本$15.9K
2025-06-30其他木炭TOHO GLOBAL AROWS PTE LTD新加坡$12.7K
2025-05-25其他木炭TECK SENG HIN新加坡$35.9K
2025-05-22其他木炭SUNMARK CO LTD日本$35.9K
2025-05-21其他木炭TAKAYAMA CORP ORATION日本$15.9K

相关企业 · 同类产品

Huy Minh Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →