Navitek Lighting Corporation
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CHIếU SáNG NAVITEK
226
进口笔数
2
出口笔数
$1.86M
进口金额
$14.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-22
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317627583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG16JVJ |
| 成立日期 | 2022-12-29 |
| 联系地址 | 846 Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CHIẾU SÁNG NAVITEK |
| 企业英文名称 | NAVITEK LIGHTING SOLUTIONS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84901292938 |
| 邮箱 | info@naviteklighting.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,726亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 180 | $1.54M |
| 马来西亚 | 27 | $224.3K |
| 奥地利 | 11 | $42.5K |
| 德国 | 11 | $19.0K |
| 中国香港 | 5 | $18.2K |
| 瑞士 | 5 | $6.3K |
| 英国 | 3 | $4.5K |
| 塞尔维亚 | 2 | $2.4K |
| 新加坡 | 2 | $915 |
| 中国台湾 | 2 | $733 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZG Lighting Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 172 | $1.58M | LED照明装置、LED灯具 |
| Anbi LED Lighting Co., Ltd. | 中国 | 10 | $99.4K | 非玻塑灯具零件、LED灯具 |
| Huizhou CDn Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Ledyi Lighting (HK) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $46.5K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Luxmozy Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $26.4K | LED灯具、静止变流器 |
| Shenzhen Bestview Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑 |
| Senben Lighting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.6K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| Yangzhou Huacai Opto Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Jung Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Audio Light Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $416 | 已录制光碟、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED灯具 | ZG LIGHTING SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $301 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | ZG LIGHTING SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | ZG LIGHTING SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $347 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | ZG LIGHTING SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | ZG LIGHTING SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $347 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | ZG LIGHTING SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $301 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | ZG LIGHTING SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-21 | LED灯具 | ZG LIGHTING SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-17 | LED灯具及模块 | LUXMOZY TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $28 |
| 2026-04-17 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU ROLEDS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $3.8K |
| 2026-01-22 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-22 | LED灯具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $0 |
| 2026-01-22 | LED灯具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $0 |
| 2026-01-22 | LED灯具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $0 |
| 2026-01-22 | LED灯具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $0 |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $104 |
| 2025-09-12 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $9.0K |