Nam Phuong Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Nam Phương
43
进口笔数
375
出口笔数
$117.26M
进口金额
$389.74M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-12-17
最近出口
11
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700281328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FNPWWS |
| 成立日期 | 2003-04-01 |
| 联系地址 | Km số 7, cụm Công nghiệp Mai Sơn, Xã Mai Sơn, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM PHUONG INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 154, đường Trần Hưng Đạo, Phố Bình Chương, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện hoạt động kinh doanh theo quy định của luật đầu tư, luật doanh nghiệp và pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842292222666 |
| 邮箱 | namphuong.nb@gmail.com |
| 传真 | +842293887397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 252010 | 石膏 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252210 | 生石灰 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 34 | $114.74M |
| 阿曼 | 8 | $2.52M |
| 新加坡 | 1 | $112 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 210 | $245.91M |
| 菲律宾 | 33 | $53.51M |
| 科特迪瓦 | 16 | $21.83M |
| 马来西亚 | 53 | $13.10M |
| 斯里兰卡 | 6 | $12.70M |
| 越南 | 12 | $9.76M |
| 尼加拉瓜 | 6 | $6.57M |
| 智利 | 6 | $5.21M |
| 安哥拉 | 2 | $2.92M |
| 新加坡 | 3 | $2.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 15 | $53.76M | 烟煤 |
| Glencore International AG | 南非 | 11 | $44.88M | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| AVRA International DMCC | 阿联酋 | 3 | $6.47M | 烟煤、其他煤 |
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $5.27M | 烟煤、其他煤 |
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.36M | 干绿豆、其他煤 |
| Peakward Enterprises (Holdings) Ltd. | 阿曼 | 2 | $868.6K | 石膏 |
| International Materials Inc. | 阿曼 | 3 | $860.1K | 石膏 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 2 | $495.0K | 石膏 |
| CEMCOA Ltd. | 阿曼 | 1 | $297.2K | 石膏、建筑用碎石 |
| Hon Well International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $112 | 香烟、印刷标签 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shah Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 62 | $84.91M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Unique Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 39 | $54.22M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Raffles Industrial & Shipping Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $31.11M | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| International Materials LLC | 菲律宾 | 9 | $14.95M | 水泥熟料 |
| Tradebound Private LLC | 孟加拉国 | 12 | $13.42M | 水泥熟料 |
| Cemex International Trading LLC | 马来西亚 | 50 | $13.10M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| Cemex International Trading LLC | 科特迪瓦 | 10 | $12.90M | 水泥熟料 |
| Cemex International Trading LLC | 尼加拉瓜 | 6 | $6.57M | 水泥熟料 |
| International Materials LLC | 智利 | 6 | $5.21M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| Anwar Cement Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $1.84M | 含金属残渣、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 印刷标签 | HON WELL INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $112 |
| 2025-11-24 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $1.80M |
| 2025-11-24 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $3.48M |
| 2025-10-14 | 烟煤 | AVRA INTERNATIONAL DMCC | 澳大利亚 | $1.47M |
| 2025-10-14 | 烟煤 | AVRA INTERNATIONAL DMCC | 澳大利亚 | $2.50M |
| 2025-10-14 | 烟煤 | AVRA INTERNATIONAL DMCC | 澳大利亚 | $2.50M |
| 2025-08-27 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $2.91M |
| 2025-08-27 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $2.91M |
| 2025-08-20 | 烟煤 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $3.25M |
| 2025-08-20 | 烟煤 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $3.25M |
出口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 水泥熟料 | CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC | 越南 | $2.39M |
| 2025-12-17 | 水泥熟料 | CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC | 科特迪瓦 | $2.60M |
| 2025-12-09 | 水泥熟料 | CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC | 科特迪瓦 | $604.0K |
| 2025-12-09 | 水泥熟料 | CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC | 几内亚 | $1.24M |
| 2025-11-26 | 水泥熟料 | CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC | 科特迪瓦 | $499.1K |
| 2025-11-26 | 水泥熟料 | CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC | 科特迪瓦 | $1.85M |
| 2025-11-17 | 水泥熟料 | HM TRADING GLOBAL GMBH | 喀麦隆 | $900.6K |
| 2025-11-14 | 水泥熟料 | HM TRADING GLOBAL GMBH | 喀麦隆 | $1.08M |
| 2025-10-30 | 水泥熟料 | SUNTECH (HK) INTERNATIONAL LTD | 几内亚 | $306.9K |
| 2025-10-29 | 水泥熟料 | CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC | 越南 | $534.1K |