Nam Phuong Investment & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 水泥熟料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Nam Phương

43
进口笔数
375
出口笔数
$117.26M
进口金额
$389.74M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-12-17
最近出口
11
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.67M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.15M · 1 笔出口 $5.35M · 6 笔2023-09进口 $3 · 1 笔出口 $9.96M · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.28M · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.87M · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.26M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.38M · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.91M · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.94M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.92M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.67M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.16M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.70M · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.08M · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.55M · 12 笔2024-10进口 $4.36M · 2 笔出口 $10.30M · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.77M · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.18M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.59M · 18 笔2025-02进口 $7.24M · 2 笔出口 $13.24M · 17 笔2025-03进口 $8.03M · 3 笔出口 $17.17M · 15 笔2025-04进口 $7.21M · 4 笔出口 $12.28M · 10 笔2025-05进口 $6.82M · 2 笔出口 $11.30M · 12 笔2025-06进口 $3.01M · 2 笔出口 $8.47M · 6 笔2025-07进口 $12.46M · 4 笔出口 $20.67M · 13 笔2025-08进口 $12.33M · 4 笔出口 $12.23M · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.96M · 18 笔2025-10进口 $6.47M · 3 笔出口 $9.47M · 9 笔2025-11进口 $5.27M · 2 笔出口 $4.33M · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.84M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.15M · 1 笔出口 $5.35M · 6 笔2023-09进口 $3 · 1 笔出口 $9.96M · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.28M · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.87M · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.26M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.38M · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.91M · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.94M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.92M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.67M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.16M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.70M · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.08M · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.55M · 12 笔2024-10进口 $4.36M · 2 笔出口 $10.30M · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.77M · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.18M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.59M · 18 笔2025-02进口 $7.24M · 2 笔出口 $13.24M · 17 笔2025-03进口 $8.03M · 3 笔出口 $17.17M · 15 笔2025-04进口 $7.21M · 4 笔出口 $12.28M · 10 笔2025-05进口 $6.82M · 2 笔出口 $11.30M · 12 笔2025-06进口 $3.01M · 2 笔出口 $8.47M · 6 笔2025-07进口 $12.46M · 4 笔出口 $20.67M · 13 笔2025-08进口 $12.33M · 4 笔出口 $12.23M · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.96M · 18 笔2025-10进口 $6.47M · 3 笔出口 $9.47M · 9 笔2025-11进口 $5.27M · 2 笔出口 $4.33M · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.84M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700281328
企查查编码QVN5FNPWWS
成立日期2003-04-01
联系地址Km số 7, cụm Công nghiệp Mai Sơn, Xã Mai Sơn, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM PHƯƠNG
企业英文名称NAM PHUONG INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 154, đường Trần Hưng Đạo, Phố Bình Chương, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện hoạt động kinh doanh theo quy định của luật đầu tư, luật doanh nghiệp và pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
电话+842292222666
邮箱namphuong.nb@gmail.com
传真+842293887397
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270112烟煤
252010石膏
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
252310水泥熟料
252329非白波特兰水泥
252210生石灰
260111未烧结铁矿

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚34$114.74M
阿曼8$2.52M
新加坡1$112

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国210$245.91M
菲律宾33$53.51M
科特迪瓦16$21.83M
马来西亚53$13.10M
斯里兰卡6$12.70M
越南12$9.76M
尼加拉瓜6$6.57M
智利6$5.21M
安哥拉2$2.92M
新加坡3$2.80M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMI Fuels LLC澳大利亚15$53.76M烟煤
Glencore International AG南非11$44.88M精炼铜阴极、未锻轧镍
AVRA International DMCC阿联酋3$6.47M烟煤、其他煤
Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚2$5.27M烟煤、其他煤
Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$4.36M干绿豆、其他煤
Peakward Enterprises (Holdings) Ltd.阿曼2$868.6K石膏
International Materials Inc.阿曼3$860.1K石膏
International Materials, LLC阿曼2$495.0K石膏
CEMCOA Ltd.阿曼1$297.2K石膏、建筑用碎石
Hon Well International Pte. Ltd.新加坡1$112香烟、印刷标签

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shah Cement Industries Ltd.孟加拉国62$84.91M含金属残渣、水泥熟料
Unique Cement Industries Ltd.孟加拉国39$54.22M含金属残渣、水泥熟料
Raffles Industrial & Shipping Services Pte. Ltd.新加坡18$31.11M水泥熟料、粒状矿渣
International Materials LLC菲律宾9$14.95M水泥熟料
Tradebound Private LLC孟加拉国12$13.42M水泥熟料
Cemex International Trading LLC马来西亚50$13.10M水泥熟料、非白波特兰水泥
Cemex International Trading LLC科特迪瓦10$12.90M水泥熟料
Cemex International Trading LLC尼加拉瓜6$6.57M水泥熟料
International Materials LLC智利6$5.21M水泥熟料、非白波特兰水泥
Anwar Cement Ltd.孟加拉国8$1.84M含金属残渣、水泥熟料

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31印刷标签HON WELL INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$112
2025-11-24烟煤WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD澳大利亚$1.80M
2025-11-24烟煤WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD澳大利亚$3.48M
2025-10-14烟煤AVRA INTERNATIONAL DMCC澳大利亚$1.47M
2025-10-14烟煤AVRA INTERNATIONAL DMCC澳大利亚$2.50M
2025-10-14烟煤AVRA INTERNATIONAL DMCC澳大利亚$2.50M
2025-08-27烟煤IMI FUELS LLC澳大利亚$2.91M
2025-08-27烟煤IMI FUELS LLC澳大利亚$2.91M
2025-08-20烟煤GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$3.25M
2025-08-20烟煤GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$3.25M

出口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17水泥熟料CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC越南$2.39M
2025-12-17水泥熟料CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC科特迪瓦$2.60M
2025-12-09水泥熟料CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC科特迪瓦$604.0K
2025-12-09水泥熟料CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC几内亚$1.24M
2025-11-26水泥熟料CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC科特迪瓦$499.1K
2025-11-26水泥熟料CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC科特迪瓦$1.85M
2025-11-17水泥熟料HM TRADING GLOBAL GMBH喀麦隆$900.6K
2025-11-14水泥熟料HM TRADING GLOBAL GMBH喀麦隆$1.08M
2025-10-30水泥熟料SUNTECH (HK) INTERNATIONAL LTD几内亚$306.9K
2025-10-29水泥熟料CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC越南$534.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Phuong Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →