Tan Phu Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Phú
113
进口笔数
199
出口笔数
$28.87M
进口金额
$28.39M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
50
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801078250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9NA5R8 |
| 成立日期 | 2014-06-23 |
| 联系地址 | Tổ 40, khu phố Thắng Lợi, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN PHU TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 40, khu phố Thắng Lợi, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84976192939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 33 | $10.49M |
| 科特迪瓦 | 23 | $5.73M |
| 几内亚比绍 | 17 | $3.39M |
| 几内亚 | 12 | $2.80M |
| 加纳 | 8 | $2.09M |
| 多哥 | 9 | $1.64M |
| 印度尼西亚 | 6 | $1.14M |
| 玻利维亚 | 2 | $1.08M |
| 塞内加尔 | 2 | $305.2K |
| 莫桑比克 | 1 | $216.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 37 | $4.99M |
| 中国香港 | 19 | $3.52M |
| 中国 | 12 | $2.45M |
| 印度 | 17 | $1.62M |
| 越南 | 11 | $1.25M |
| 希腊 | 9 | $1.15M |
| 阿联酋 | 9 | $1.07M |
| 俄罗斯 | 6 | $773.8K |
| 乌兹别克斯坦 | 3 | $497.1K |
| 白俄罗斯 | 3 | $433.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mozukahdj Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 17 | $7.42M | 干椰子、带壳腰果 |
| OCTO MARS SARL | 多哥 | 8 | $1.57M | 带壳腰果 |
| Diabou Trading DMCC | 阿联酋 | 5 | $1.57M | 带壳腰果 |
| BC Trading Sarl | 几内亚比绍 | 9 | $1.27M | 带壳腰果 |
| Yiwu Mola Trading Co., Ltd. | 几内亚 | 4 | $1.16M | 带壳腰果、塑料卫浴器具 |
| Diabou Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $916.2K | 带壳腰果 |
| Global Cashew Links Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $851.4K | 带壳腰果 |
| Asia Commodities LLC | 加纳 | 4 | $772.3K | 带壳腰果 |
| Yinka Multi-Purpose Co-operative Society | 尼日利亚 | 4 | $765.1K | 带壳腰果、可可废料 |
| Southland Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $182.2K | 技术分类天然橡胶、钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 34 | $4.40M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| TRITON TRADE LTD | 中国香港 | 19 | $3.52M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 15 | $2.60M | 去壳腰果、坚果及种子 | |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $1.62M | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| Freshera S.A. | 6 | $704.5K | 去壳腰果 | |
| Jingxi Shi Yinghua Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 3 | $677.3K | 去壳腰果 |
| Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 越南 | 6 | $569.5K | 去壳腰果 |
| Triton Trade Ltd. | 3 | $557.0K | 去壳腰果、其他加工水果 | |
| Nutsnacker Trading Llc Fz | 阿联酋 | 3 | $511.9K | 去壳腰果 |
| PAZ Foodstuff Trading LLC | 4 | $323.8K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | UD Sumber Jaya | 印度尼西亚 | $81.7K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | UD Sumber Jaya | 印度尼西亚 | $81.7K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | MOZUKAHDJ NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $752.6K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | MOZUKAHDJ NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $752.6K |
| 2026-04-14 | 带壳腰果 | Cv Cahaya Timur Indonesia | 印度尼西亚 | $211.7K |
| 2026-04-14 | 带壳腰果 | Cv Cahaya Timur Indonesia | 印度尼西亚 | $211.7K |
| 2026-04-06 | 带壳腰果 | MOZUKAHDJ NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $469.0K |
| 2026-04-06 | 带壳腰果 | MOZUKAHDJ NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $469.0K |
| 2026-03-20 | 带壳腰果 | OCTO MARS SUARL | 莫桑比克 | $216.4K |
| 2026-01-30 | 带壳腰果 | BC TRADING SARL | 几内亚 | $91.2K |
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | TRITON TRADE LTD | — | $182.6K |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | OZKALE IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $189.7K |
| 2026-04-08 | 去壳腰果 | TRITON TRADE LTD | — | $187.2K |
| 2026-03-27 | 去壳腰果 | OZKALE IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $185.9K |
| 2026-03-21 | 去壳腰果 | TRITON TRADE LTD | — | $187.2K |
| 2026-03-02 | 去壳腰果 | FRESHERA SA | — | $120.7K |
| 2026-02-12 | 去壳腰果 | ELIT-P | 保加利亚 | $113.0K |
| 2026-02-10 | 去壳腰果 | KHALS CO NAK GIDA VE TIC LTD STI | — | $185.7K |
| 2026-02-03 | 去壳腰果 | NUTSNACKER TRADING LLC-FZ | — | $13.4K |
| 2026-02-03 | 去壳腰果 | NUTSNACKER TRADING LLC-FZ | — | $69.8K |