Thang Long Technical & Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu dịch vụ và kỹ thuật Thăng Long
31
进口笔数
0
出口笔数
$798.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102053152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RN54MU |
| 成立日期 | 2006-10-20 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TECHNICAL AND SERVICE IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842437502242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $798.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Xindingsheng Electronic Co., Ltd. | 中国 | 10 | $231.6K | 电动绞车、其他电气设备 |
| Fujian Anlin Intelligent Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $190.2K | 电动绞车、电气信号装置 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhangzhou Thriven Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.2K | 电动绞车、贱金属配件 |
| Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 电动绞车、不锈钢洗涤槽 |
| Changsha Saicoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 其他塑料制品、非板状硫化橡胶 |
| Zhangzhou Xindingsheng Electronic Co., Ltd. | 1 | $22.7K | 电动绞车 | |
| Zhangzhou Nicely Secure Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动绞车 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-23 | 电动绞车 | FUJIAN ANLIN INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-12-23 | 电动绞车 | FUJIAN ANLIN INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.4K |