Dragon Oilfield Corporation

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Khí Rồng

22
进口笔数
0
出口笔数
$296.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3501823715
企查查编码QVND42BWMS
成立日期2011-04-26
联系地址176/8 Trương Công Định, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ RỒNG
企业英文名称DRAGON OILFIELD CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址3/17 Nguyễn Thị Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 25110 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02543626456
邮箱lynguyenTHvt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842490喷雾机零件
400912硫化橡胶软管
731822非螺纹垫圈
902620压力测量仪
730799其他钢铁管件
848140安全阀
848190阀门零件
401035硫化橡胶同步带
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡20$145.6K
德国11$94.8K
美国11$38.8K
意大利6$6.1K
日本2$4.7K
丹麦3$2.4K
中国3$2.0K
英国4$1.7K
罗马尼亚2$562

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asea Marine Pte. Ltd.新加坡14$241.4K喷雾机零件、硫化橡胶软管
Nilfisk Pte. Ltd.新加坡8$55.2K非泡沫橡胶密封件、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29滚珠轴承NILFISK PTE LTD新加坡$49
2026-04-29滚珠轴承NILFISK PTE LTD新加坡$104
2026-04-29滚珠轴承NILFISK PTE LTD新加坡$104
2026-04-29滚珠轴承NILFISK PTE LTD新加坡$49
2026-04-29其他铜制品NILFISK PTE LTD美国$227
2026-04-29其他铜制品NILFISK PTE LTD美国$227
2026-04-28非泡沫橡胶密封件NILFISK PTE LTD新加坡$55
2026-04-28非泡沫橡胶密封件NILFISK PTE LTD新加坡$6
2026-04-28非泡沫橡胶密封件NILFISK PTE LTD新加坡$9
2026-04-28非泡沫橡胶密封件NILFISK PTE LTD美国$868

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dragon Oilfield Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →