Dragon Oilfield Corporation
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Khí Rồng
- 邮箱1
22
进口笔数
0
出口笔数
$296.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501823715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND42BWMS |
| 成立日期 | 2011-04-26 |
| 联系地址 | 176/8 Trương Công Định, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ RỒNG |
| 企业英文名称 | DRAGON OILFIELD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 3/17 Nguyễn Thị Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 25110 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02543626456 |
| 邮箱 | lynguyenTHvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 20 | $145.6K |
| 德国 | 11 | $94.8K |
| 美国 | 11 | $38.8K |
| 意大利 | 6 | $6.1K |
| 日本 | 2 | $4.7K |
| 丹麦 | 3 | $2.4K |
| 中国 | 3 | $2.0K |
| 英国 | 4 | $1.7K |
| 罗马尼亚 | 2 | $562 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asea Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $241.4K | 喷雾机零件、硫化橡胶软管 |
| Nilfisk Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $55.2K | 非泡沫橡胶密封件、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $49 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $104 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $104 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $49 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | NILFISK PTE LTD | 美国 | $227 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | NILFISK PTE LTD | 美国 | $227 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $55 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $9 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NILFISK PTE LTD | 美国 | $868 |