Quang Vinh Manufacturing, Service, Trading, Construction, Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất-Xuất Nhập Khẩu Quang Vinh

14
进口笔数
37
出口笔数
$541.6K
进口金额
$1.42M
出口金额
2025-07-31
最近进口
2026-04-20
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.0K · 1 笔出口 $48.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $48.9K · 1 笔2024-06进口 $34.8K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-11进口 $53.2K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-12进口 $120.9K · 2 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-05进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-07进口 $81.4K · 2 笔出口 $47.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.0K · 1 笔出口 $48.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $48.9K · 1 笔2024-06进口 $34.8K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-11进口 $53.2K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-12进口 $120.9K · 2 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-05进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-07进口 $81.4K · 2 笔出口 $47.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302177726
企查查编码QVN7GH7US2
成立日期2000-12-29
联系地址2900 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT-XUẤT NHẬP KHẨU QUANG VINH
企业英文名称QUANG VINH MANUFACTURING SERVICE TRADING CONSTRUCTION IMPORT AND EXPORT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2900 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842839800252
邮箱aomuaquangvinh@gmail.com
官网www.aomuaquangvinh.com
传真0839800082
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
590310PVC涂层织物
491199其他印刷品
847780其他橡塑机械
392010乙烯聚合物塑料
392620塑料衣着附件
590320聚氨酯纺织物
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
392329非乙烯塑料袋
621010毡呢无纺服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$410.9K
中国台湾3$111.7K
越南2$19.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$944.0K
中国台湾9$329.4K
美国5$143.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$111.7K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品
Dongguan Yutong Import & Export Chain Co., Ltd.中国2$86.1K数控钻床、其他橡塑机械
Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国1$85.5K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Fujian Anxi Foreign Trade Co., Ltd.中国2$79.7K蓄电池零件、装饰流苏
Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd.中国2$65.2K人造纤维绒布、染色化纤长丝布
Zhejiang Mingjia New Material Co., Ltd.中国1$53.2K乙烯聚合物塑料、PVC塑料板材
Anqing Tianjin Plastics Co., Ltd.中国1$41.1KPVC涂层织物
Harbour Evolution Co., Ltd.越南2$19.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tohkemi Inc日本23$944.0K塑料衣着附件、男式非针织服装
TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾9$329.4K塑料衣着附件
Harbour Evolution Co., Ltd.美国5$143.9K塑料衣着附件、PVC塑料板材

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31PVC涂层织物ANQING TIANJIN PLASTICS CO LTD中国$41.1K
2025-07-07塑料衣着附件TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$848
2025-07-07增塑剂<6%聚氯乙烯塑料TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.6K
2025-07-07增塑剂<6%聚氯乙烯塑料TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$21.6K
2025-07-07其他印刷品TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$517
2025-07-07低塑聚氯乙烯板TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$10.7K
2025-07-07增塑剂<6%聚氯乙烯塑料TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$5.1K
2025-05-16PVC涂层织物HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$32.7K
2024-12-11PVC涂层织物GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$85.2K
2024-12-11聚氨酯纺织物GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$290

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20塑料衣着附件Tohkemi Inc日本$4.2K
2026-04-20塑料衣着附件Tohkemi Inc日本$1.8K
2026-04-20塑料衣着附件Tohkemi Inc日本$120
2026-04-20塑料衣着附件Tohkemi Inc日本$20.0K
2026-04-20塑料衣着附件Tohkemi Inc日本$17.5K
2026-04-20塑料衣着附件Tohkemi Inc日本$2.2K
2026-02-09塑料衣着附件Tohkemi Inc日本$47.5K
2025-11-27塑料衣着附件TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$169
2025-11-27塑料衣着附件TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$174
2025-11-27塑料衣着附件TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$51

相关企业 · 同类产品

Quang Vinh Manufacturing, Service, Trading, Construction, Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →