Quang Vinh Manufacturing, Service, Trading, Construction, Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất-Xuất Nhập Khẩu Quang Vinh
14
进口笔数
37
出口笔数
$541.6K
进口金额
$1.42M
出口金额
2025-07-31
最近进口
2026-04-20
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302177726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GH7US2 |
| 成立日期 | 2000-12-29 |
| 联系地址 | 2900 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT-XUẤT NHẬP KHẨU QUANG VINH |
| 企业英文名称 | QUANG VINH MANUFACTURING SERVICE TRADING CONSTRUCTION IMPORT AND EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2900 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842839800252 |
| 邮箱 | aomuaquangvinh@gmail.com |
| 官网 | www.aomuaquangvinh.com |
| 传真 | 0839800082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $410.9K |
| 中国台湾 | 3 | $111.7K |
| 越南 | 2 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $944.0K |
| 中国台湾 | 9 | $329.4K |
| 美国 | 5 | $143.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $111.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Dongguan Yutong Import & Export Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.1K | 数控钻床、其他橡塑机械 |
| Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.5K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Fujian Anxi Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.7K | 蓄电池零件、装饰流苏 |
| Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.2K | 人造纤维绒布、染色化纤长丝布 |
| Zhejiang Mingjia New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.2K | 乙烯聚合物塑料、PVC塑料板材 |
| Anqing Tianjin Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.1K | PVC涂层织物 |
| Harbour Evolution Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohkemi Inc | 日本 | 23 | $944.0K | 塑料衣着附件、男式非针织服装 |
| TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $329.4K | 塑料衣着附件 |
| Harbour Evolution Co., Ltd. | 美国 | 5 | $143.9K | 塑料衣着附件、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | PVC涂层织物 | ANQING TIANJIN PLASTICS CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2025-07-07 | 塑料衣着附件 | TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $848 |
| 2025-07-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-07-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $21.6K |
| 2025-07-07 | 其他印刷品 | TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $517 |
| 2025-07-07 | 低塑聚氯乙烯板 | TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.7K |
| 2025-07-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2025-05-16 | PVC涂层织物 | HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2024-12-11 | PVC涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $85.2K |
| 2024-12-11 | 聚氨酯纺织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $290 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | Tohkemi Inc | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | Tohkemi Inc | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | Tohkemi Inc | 日本 | $120 |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | Tohkemi Inc | 日本 | $20.0K |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | Tohkemi Inc | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | Tohkemi Inc | 日本 | $2.2K |
| 2026-02-09 | 塑料衣着附件 | Tohkemi Inc | 日本 | $47.5K |
| 2025-11-27 | 塑料衣着附件 | TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $169 |
| 2025-11-27 | 塑料衣着附件 | TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $174 |
| 2025-11-27 | 塑料衣着附件 | TAI SAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $51 |