VIETNAM ADESIGN MACHINERY CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY ADESIGN VIệT NAM
2
进口笔数
32
出口笔数
$17.1K
进口金额
$367.6K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2025-12-10
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108262346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV67M4G7 |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Thôn Kiêu Kỵ, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY ADESIGN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ADESIGN MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kiêu Kỵ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84985130912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.5K |
| 中国 | 1 | $620 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $367.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | 1 | $16.5K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| SHENZHEN HENGKETONG ROBOT CO LTD | 中国 | 1 | $620 | 传动部件、其他升降机械 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $146.1K | 烧碱溶液、其他钢铁制品 |
| HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | 20 | $101.9K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| ADVANTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $30.4K | 不锈钢管件、不锈钢焊管 |
| CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM | 越南 | 1 | $30.4K | 不锈钢管件、氩气 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | 2 | $28.4K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 2 | $28.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.0K | 硫酸、氨水 |
| CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | 1 | $1.0K | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他橡胶轮胎 | SHENZHEN HENGKETONG ROBOT CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-12-10 | 皮带输送机 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $16.5K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | — | $1.1K |
| 2026-04-19 | 机械零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | — | $5.2K |
| 2026-02-11 | 机械零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | — | $10.5K |
| 2025-12-10 | 机械零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $20.7K |
| 2025-12-09 | 机械零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $20.7K |
| 2025-10-01 | 其他功能机器 | ADVANTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.4K |
| 2025-10-01 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM | 越南 | $30.4K |
| 2025-09-25 | 中功率直流电机 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $311 |
| 2025-09-22 | 中功率直流电机 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $311 |
| 2025-05-20 | 喷枪 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $7.7K |